Huy Hoang Import Export Technology Service Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 170 笔 · 主营 医用导管

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Xuất Nhập Khẩu Huy Hoàng

170
进口笔数
35
出口笔数
$19.00M
进口金额
$22.5K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-13
最近出口
4
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.61M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $350.3K · 3 笔出口 $40 · 2 笔2023-11进口 $769.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $375.7K · 2 笔出口 $40 · 2 笔2024-01进口 $113.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $720.6K · 6 笔出口 $70 · 2 笔2024-03进口 $342.4K · 5 笔出口 $100 · 3 笔2024-04进口 $57.1K · 1 笔出口 $70 · 2 笔2024-05进口 $810.9K · 6 笔出口 $30 · 1 笔2024-06进口 $415.3K · 4 笔出口 $55 · 2 笔2024-07进口 $232.7K · 2 笔出口 $60 · 2 笔2024-08进口 $898.5K · 7 笔出口 $80 · 2 笔2024-09进口 $163.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $476.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $555.4K · 6 笔出口 $21.7K · 2 笔2024-12进口 $611.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $30.9K · 1 笔出口 $20 · 1 笔2025-02进口 $388.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $405.3K · 5 笔出口 $20 · 1 笔2025-04进口 $482.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $762.3K · 6 笔出口 $60 · 3 笔2025-06进口 $376.7K · 3 笔出口 $60 · 3 笔2025-07进口 $470.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $458.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $313.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $182.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.61M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $32.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $386.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $119.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.02M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $995.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $207.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $903.7K · 6 笔出口 $20 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $350.3K · 3 笔出口 $40 · 2 笔2023-11进口 $769.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $375.7K · 2 笔出口 $40 · 2 笔2024-01进口 $113.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $720.6K · 6 笔出口 $70 · 2 笔2024-03进口 $342.4K · 5 笔出口 $100 · 3 笔2024-04进口 $57.1K · 1 笔出口 $70 · 2 笔2024-05进口 $810.9K · 6 笔出口 $30 · 1 笔2024-06进口 $415.3K · 4 笔出口 $55 · 2 笔2024-07进口 $232.7K · 2 笔出口 $60 · 2 笔2024-08进口 $898.5K · 7 笔出口 $80 · 2 笔2024-09进口 $163.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $476.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $555.4K · 6 笔出口 $21.7K · 2 笔2024-12进口 $611.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $30.9K · 1 笔出口 $20 · 1 笔2025-02进口 $388.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $405.3K · 5 笔出口 $20 · 1 笔2025-04进口 $482.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $762.3K · 6 笔出口 $60 · 3 笔2025-06进口 $376.7K · 3 笔出口 $60 · 3 笔2025-07进口 $470.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $458.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $313.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $182.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.61M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $32.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $386.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $119.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.02M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $995.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $207.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $903.7K · 6 笔出口 $20 · 1 笔

工商档案

企业注册号0312572806
企查查编码QVNY6P194M
成立日期2013-12-03
联系地址197/15 Nguyễn Thị Nhỏ, Phường 9, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG
企业英文名称HUY HOANG IMPORT EXPORT TECHNOLOGY SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址197/15 Nguyễn Thị Nhỏ, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+842862722226
邮箱info@huyhoangmedical.com.vn
传真+842862969396
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本210亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901839医用导管
902190残疾辅助器具
901890其他医疗器具
382219诊断试剂
902789分析仪器
901831注射器
901819其他电诊设备
901832外科缝合针
903180其他测量仪器
481920非瓦楞折叠盒

出口

HS 编码产品
902190残疾辅助器具
902139人造身体部件
901890其他医疗器具
901839医用导管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
爱尔兰99$12.54M
美国89$3.30M
哥斯达黎加57$1.62M
墨西哥38$1.16M
中国27$377.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港1$21.7K
荷兰33$795
美国1$40

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Abbott Vascular Netherlands B.V.爱尔兰102$15.36M医用导管、残疾辅助器具
MERIT MEDICAL ASIA CO LTD中国香港39$3.27M医用导管、其他医疗器具
B&E Bio Technology Co., Ltd.中国27$377.3K诊断试剂、其他诊断试剂
Lightlab Imaging Inc.美国2$310其他医疗器具、其他测量仪器

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MERIT MEDICAL ASIA CO LTD中国香港1$21.7K医用导管
Abbott Vascular Netherlands B.V.爱尔兰33$795医用导管、残疾辅助器具
Merit Medical Systems美国1$40医用导管、其他测量仪器

近期贸易明细

进口(共 170)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30医用导管MERIT MEDICAL ASIA CO LTD爱尔兰$2.7K
2026-06-30医用导管MERIT MEDICAL ASIA CO LTD墨西哥$4.2K
2026-06-30医用导管MERIT MEDICAL ASIA CO LTD美国$3.0K
2026-06-30医用导管MERIT MEDICAL ASIA CO LTD墨西哥$735
2026-06-30医用导管MERIT MEDICAL ASIA CO LTD美国$60
2026-06-30医用导管MERIT MEDICAL ASIA CO LTD墨西哥$30.9K
2026-06-30医用导管MERIT MEDICAL ASIA CO LTD墨西哥$960
2026-06-30医用导管MERIT MEDICAL ASIA CO LTD墨西哥$3.0K
2026-06-30医用导管MERIT MEDICAL ASIA CO LTD墨西哥$8.8K
2026-06-30医用导管MERIT MEDICAL ASIA CO LTD美国$800

出口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-13人造身体部件Abbott Vascular Netherlands B.V.荷兰$20
2025-06-14人造身体部件Abbott Vascular Netherlands B.V.荷兰$20
2025-06-09人造身体部件Abbott Vascular Netherlands B.V.荷兰$20
2025-06-05人造身体部件Abbott Vascular Netherlands B.V.荷兰$20
2025-05-15人造身体部件Abbott Vascular Netherlands B.V.荷兰$20
2025-05-14人造身体部件Abbott Vascular Netherlands B.V.荷兰$20
2025-05-08人造身体部件Abbott Vascular Netherlands B.V.荷兰$20
2025-03-14人造身体部件Abbott Vascular Netherlands B.V.荷兰$20
2025-01-09人造身体部件Abbott Vascular Netherlands B.V.荷兰$20
2024-11-27医用导管MERIT MEDICAL ASIA CO LTD中国香港$21.7K

相关企业 · 同类产品

Huy Hoang Import Export Technology Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →