FPC Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 塑料涂布纸板(>150g/m²)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FPC VIệT NAM
25
进口笔数
0
出口笔数
$801.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106961691 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT5SBKTJ |
| 成立日期 | 2015-08-28 |
| 联系地址 | Xóm Chùa Tổng, Xã La Phù, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FPC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FPC VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Chùa Tổng, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn |
| 电话 | +842485885116 |
| 邮箱 | fpcvina@gmail.com |
| 官网 | fpcvina.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481151 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) |
| 844130 | 纸容器制造机 |
| 844110 | 纸张切割机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 18 | $528.6K |
| 中国 | 5 | $220.7K |
| 印度 | 2 | $51.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | 18 | $528.6K | 未涂布加工纤维纸板、未涂布印刷纸 |
| 45e7aa1287a7561d2afe4440665b6951 | 2 | $151.6K | ||
| Zhejiang Feida Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.2K | 纸张切割机、造纸机械零件 |
| ITC Limited Paperboards and Speciality Papers Division | 印度 | 1 | $26.1K | 塑料涂布纸板(>150g/m²) |
| ITC LIMITED | 印度 | 1 | $25.8K | 去梗烟草、小麦粉 |
| Wenzhou Qichen Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.3K | 纸容器制造机、纸浆成型机 |
| Ruian Mingyuan Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.7K | 纸容器制造机、其他造纸机械 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) | SURE PAPER FOR PAPER TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-27 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) | SURE PAPER FOR PAPER TRADING CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-27 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) | SURE PAPER FOR PAPER TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-27 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) | SURE PAPER FOR PAPER TRADING CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-27 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) | SURE PAPER FOR PAPER TRADING CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-27 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) | SURE PAPER FOR PAPER TRADING CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-27 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) | SURE PAPER FOR PAPER TRADING CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-27 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) | SURE PAPER FOR PAPER TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-27 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) | SURE PAPER FOR PAPER TRADING CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2026-04-27 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) | SURE PAPER FOR PAPER TRADING CO LTD | 中国 | $4.0K |