Man Children Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 132 笔 · 主营 其他芸苔属蔬菜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV MẫN NHI LS
132
进口笔数
0
出口笔数
$454.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-27
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900892085 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3CT5TW2 |
| 成立日期 | 2023-02-08 |
| 联系地址 | Số 2B, ĐườngTrưng Trắc, Phường Chi Lăng, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV MẪN NHI LS |
| 企业英文名称 | MAN NHI LS ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2B, ĐườngTrưng Trắc, Phường Lương Văn Tri, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84943861988 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 070410 | 花椰菜西兰花 |
| 080719 | 鲜甜瓜(西瓜除外) |
| 080521 | 柑橘 |
| 070511 | 卷心生菜 |
| 080930 | 鲜桃 |
| 080510 | 橙子 |
| 070940 | 鲜芹菜 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 070810 | 鲜或冷藏豌豆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 132 | $454.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Qiaosheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 66 | $199.1K | 鲜马铃薯、鲜洋葱青葱 |
| Guangxi Pingxiang Chunman Trading Co., Ltd. | 中国 | 25 | $107.6K | 柑橘、鲜洋葱青葱 |
| Guangxi Pingxiang Shengyu Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 29 | $105.6K | 柑橘、鲜洋葱青葱 |
| Guangxi Pingxiang Hengyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $18.2K | 柑橘、胡萝卜和萝卜 |
| Guilin Guanyang County Hengfeng Agricultural Products Co., Ltd. | 中国 | 5 | $18.0K | 番石榴芒果山竹、鲜柿子 |
| Hubei Three Gorges Chenlong Fruit & Vegetable Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 橙子 |
| Auspicious City San Jian Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 不锈钢家用制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 132)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-27 | 柑橘 | GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD | 中国 | $3.7K |
| 2024-01-25 | 混合蔬菜 | GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD | 中国 | $7.0K |
| 2024-01-25 | 混合蔬菜 | GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD | 中国 | $7.0K |
| 2024-01-21 | 橙子 | GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD | 中国 | $3.7K |
| 2024-01-18 | 柑橘 | GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD | 中国 | $3.7K |
| 2024-01-17 | 柑橘 | GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD | 中国 | $3.7K |
| 2024-01-16 | 混合蔬菜 | GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD | 中国 | $7.0K |
| 2024-01-16 | 混合蔬菜 | GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD | 中国 | $7.0K |
| 2024-01-16 | 干香菇 | GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD | 中国 | $5.2K |
| 2024-01-15 | 柑橘 | GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD | 中国 | $3.7K |