AN PHUC PRECITION MECHANICAL CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 机床零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC AN PHúC
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$2.4K
出口金额
—
最近进口
2023-04-03
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0316765171 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPWERV0Q |
| 成立日期 | 2021-03-23 |
| 联系地址 | 109/2B, Ấp 6, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC AN PHÚC |
| 企业英文名称 | AN PHUC PRECITION MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 109/2B, đường Huỳnh Tấn Phát, Ấp 31, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 电话 | +84989765763 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846694 | 机床零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $2.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yoshimoto Factory Co., Ltd. | 日本 | 2 | $2.4K | 机床零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-03 | 机床零件 | YOSHIMOTO FACTORY CO LTD | 日本 | $109 |
| 2023-04-03 | 机床零件 | YOSHIMOTO FACTORY CO LTD | 日本 | $108 |
| 2023-04-03 | 机床零件 | YOSHIMOTO FACTORY CO LTD | 日本 | $153 |
| 2023-04-03 | 机床零件 | YOSHIMOTO FACTORY CO LTD | 日本 | $168 |
| 2023-04-03 | 机床零件 | YOSHIMOTO FACTORY CO LTD | 日本 | $90 |
| 2023-04-03 | 机床零件 | YOSHIMOTO FACTORY CO LTD | 日本 | $144 |
| 2023-04-03 | 机床零件 | YOSHIMOTO FACTORY CO LTD | 日本 | $27 |
| 2023-02-28 | 机床零件 | YOSHIMOTO FACTORY CO LTD | 日本 | $589 |
| 2023-02-28 | 机床零件 | YOSHIMOTO FACTORY CO LTD | 日本 | $780 |
| 2023-02-28 | 机床零件 | YOSHIMOTO FACTORY CO LTD | 日本 | $160 |