Camellia Distribution & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 其他护肤品

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và PHâN PHốI CAMELLIA

58
进口笔数
1
出口笔数
$1.73M
进口金额
$69.9K
出口金额
2025-04-09
最近进口
2023-08-04
最近出口
9
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $419.1K20222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $98.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $26.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $80.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $81.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $19.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $84.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $24.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $139.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $72.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $419.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $43.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $98.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $26.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $80.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $81.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $19.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $84.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $24.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $139.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $72.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $419.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $43.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107644511
企查查编码QVNA70C6T9
成立日期2016-11-24
联系地址Số 444 Hoàng Hoa Thám, Phường Thuỵ Khuê, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI CAMELLIA
企业英文名称CAMELLIA DISTRIBUTION AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 444 Hoàng Hoa Thám, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội
经营范围1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
电话+84934616679
邮箱thuyptt.cd@camelliadistribution.vn
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330499其他护肤品
340130皮肤清洁剂
330410唇部化妆品
321590其他墨水
481920非瓦楞折叠盒
482110印刷标签

出口

HS 编码产品
330499其他护肤品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国7$875.0K
法国17$367.1K
意大利11$197.8K
韩国9$140.0K
瑞士13$123.9K
新加坡12$29.1K
列支敦士登1$729

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$69.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Advanced Bio Technologies, Inc.美国2$473.4K其他护肤品
Alliance Pharmaceuticals Ltd.美国3$378.2K其他护肤品
Cosmetic Research Group法国17$367.1K其他护肤品、皮肤清洁剂
Bioline S.r.l.意大利11$197.8K其他护肤品、皮肤清洁剂
Bellewave Cosmetics Pte. Ltd.新加坡14$153.7K其他护肤品、指甲护理制剂
BS Global Holdings Co., Ltd.韩国6$107.0K其他护肤品、唇部化妆品
Innoderm韩国2$23.5K其他护肤品、皮肤清洁剂
Biotouch, Inc.美国2$23.4K烫直发制剂、眼妆品
BS Global Holding Co., Ltd.韩国1$9.5K其他护肤品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bellewave Cosmetics Pte. Ltd.新加坡1$69.9K其他护肤品

近期贸易明细

进口(共 58)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-09其他护肤品BIOLINE SRL意大利$2.2K
2025-04-09皮肤清洁剂BIOLINE SRL意大利$117
2025-04-09其他护肤品BIOLINE SRL意大利$71
2025-04-09其他护肤品BIOLINE SRL意大利$1.5K
2025-04-09其他护肤品BIOLINE SRL意大利$467
2025-04-09皮肤清洁剂BIOLINE SRL意大利$91
2025-04-09其他护肤品BIOLINE SRL意大利$171
2025-04-09其他护肤品BIOLINE SRL意大利$171
2025-04-09其他护肤品BIOLINE SRL意大利$262
2025-04-09其他护肤品BIOLINE SRL意大利$117

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-04其他护肤品BELLEWAVE COSMETICS PTE. LTD.越南$69.9K

相关企业 · 同类产品

Camellia Distribution & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →