Camellia Distribution & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và PHâN PHốI CAMELLIA
58
进口笔数
1
出口笔数
$1.73M
进口金额
$69.9K
出口金额
2025-04-09
最近进口
2023-08-04
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107644511 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA70C6T9 |
| 成立日期 | 2016-11-24 |
| 联系地址 | Số 444 Hoàng Hoa Thám, Phường Thuỵ Khuê, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI CAMELLIA |
| 企业英文名称 | CAMELLIA DISTRIBUTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 444 Hoàng Hoa Thám, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 电话 | +84934616679 |
| 邮箱 | thuyptt.cd@camelliadistribution.vn |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 321590 | 其他墨水 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 7 | $875.0K |
| 法国 | 17 | $367.1K |
| 意大利 | 11 | $197.8K |
| 韩国 | 9 | $140.0K |
| 瑞士 | 13 | $123.9K |
| 新加坡 | 12 | $29.1K |
| 列支敦士登 | 1 | $729 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $69.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Bio Technologies, Inc. | 美国 | 2 | $473.4K | 其他护肤品 |
| Alliance Pharmaceuticals Ltd. | 美国 | 3 | $378.2K | 其他护肤品 |
| Cosmetic Research Group | 法国 | 17 | $367.1K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Bioline S.r.l. | 意大利 | 11 | $197.8K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Bellewave Cosmetics Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $153.7K | 其他护肤品、指甲护理制剂 |
| BS Global Holdings Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $107.0K | 其他护肤品、唇部化妆品 |
| Innoderm | 韩国 | 2 | $23.5K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Biotouch, Inc. | 美国 | 2 | $23.4K | 烫直发制剂、眼妆品 |
| BS Global Holding Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $9.5K | 其他护肤品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bellewave Cosmetics Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $69.9K | 其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-09 | 其他护肤品 | BIOLINE SRL | 意大利 | $2.2K |
| 2025-04-09 | 皮肤清洁剂 | BIOLINE SRL | 意大利 | $117 |
| 2025-04-09 | 其他护肤品 | BIOLINE SRL | 意大利 | $71 |
| 2025-04-09 | 其他护肤品 | BIOLINE SRL | 意大利 | $1.5K |
| 2025-04-09 | 其他护肤品 | BIOLINE SRL | 意大利 | $467 |
| 2025-04-09 | 皮肤清洁剂 | BIOLINE SRL | 意大利 | $91 |
| 2025-04-09 | 其他护肤品 | BIOLINE SRL | 意大利 | $171 |
| 2025-04-09 | 其他护肤品 | BIOLINE SRL | 意大利 | $171 |
| 2025-04-09 | 其他护肤品 | BIOLINE SRL | 意大利 | $262 |
| 2025-04-09 | 其他护肤品 | BIOLINE SRL | 意大利 | $117 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-04 | 其他护肤品 | BELLEWAVE COSMETICS PTE. LTD. | 越南 | $69.9K |