Phu Loc Import & Export Agricultural Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 番石榴芒果山竹
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NôNG SảN PHú LộC
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$130.9K
出口金额
—
最近进口
2024-07-13
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801734910 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM5W1N5J |
| 成立日期 | 2022-11-29 |
| 联系地址 | Số 223/1, Ấp Nhơn Lộc 1, Thị Trấn Phong Điền, Huyện Phong Điền, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN PHÚ LỘC |
| 企业英文名称 | PHU LOC IMPORT AND EXPORT AGRICULTURAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 223/1, Ấp Nhơn Lộc 1, Xã Phong Điền, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84949629647 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $84.5K |
| 韩国 | 4 | $46.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fruit & Fruit Trade Co., Ltd. | 越南 | 4 | $51.7K | 番石榴芒果山竹、其他食用蔬菜 |
| Fruit & Fruit Trade Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $30.8K | 番石榴芒果山竹、其他椰子 |
| Yoonsfruit | 越南 | 1 | $18.9K | 芭蕉、其他香蕉 |
| Yoonsfruit | 韩国 | 1 | $15.7K | 芭蕉、番石榴芒果山竹 |
| Fresh Box | 越南 | 2 | $13.8K | 番石榴芒果山竹、其他椰子 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-13 | 番石榴芒果山竹 | FRUIT & FRUIT TRADE CO LTD | 韩国 | $16.4K |
| 2024-06-03 | 番石榴芒果山竹 | FRUIT & FRUIT TRADE CO LTD | 韩国 | $14.2K |
| 2024-05-29 | 番石榴芒果山竹 | FRUIT & FRUIT TRADE CO LTD | 越南 | $672 |
| 2023-03-20 | 番石榴芒果山竹 | FRUIT & FRUIT TRADE CO LTD | 越南 | $18.3K |
| 2023-03-17 | 番石榴芒果山竹 | YOONSFRUIT | 越南 | $18.9K |
| 2023-03-06 | 番石榴芒果山竹 | FRUIT & FRUIT TRADE CO LTD | 越南 | $16.4K |
| 2023-03-03 | 番石榴芒果山竹 | FRESH BOX | 越南 | $13.6K |
| 2023-02-23 | 番石榴芒果山竹 | FRUIT & FRUIT TRADE CO LTD | 越南 | $16.4K |
| 2023-02-22 | 番石榴芒果山竹 | FRUIT & FRUIT TRADE CO LTD | 韩国 | $210 |
| 2023-02-15 | 番石榴芒果山竹 | YOONSFRUIT | 韩国 | $15.7K |