Thuy Linh Trading & Construction Export Import Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Xây Dựng Và Thương Mại Thùy Linh
5
进口笔数
0
出口笔数
$102.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105058399 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDHTVX68 |
| 成立日期 | 2010-12-21 |
| 联系地址 | Số 15/9/207/77 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI THÙY LINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 15/9/207/77 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84849136668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 441192 | 高密度纤维板(非MDF) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $102.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Nater Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $102.8K | 高密度纤维板(非MDF)、其他塑料建材 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他塑料建材 | FOSHAN NATER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $342 |
| 2026-04-27 | 其他塑料建材 | FOSHAN NATER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 其他塑料建材 | FOSHAN NATER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $381 |
| 2026-04-27 | 其他塑料建材 | FOSHAN NATER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-27 | 其他塑料建材 | FOSHAN NATER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-27 | 其他塑料建材 | FOSHAN NATER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $328 |
| 2026-04-27 | 其他塑料建材 | FOSHAN NATER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $557 |
| 2026-04-27 | 其他塑料建材 | FOSHAN NATER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $557 |
| 2026-04-27 | 其他塑料建材 | FOSHAN NATER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-27 | 其他塑料建材 | FOSHAN NATER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $605 |