THE NORTH AGRICULTURAL PRODUCTS IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 干绿豆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NôNG SảN PHươNG BắC
5
进口笔数
0
出口笔数
$176.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-10
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107853339 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUG5W4NH |
| 成立日期 | 2017-05-22 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Thành Trung, Thị Trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN PHƯƠNG BẮC |
| 企业英文名称 | THE NORTH AGRICULTURAL PRODUCTS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Thành Trung, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 电话 | 0904099639 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071331 | 干绿豆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 缅甸 | 5 | $176.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EVER BRIGHT FAMILY PTE LTD | 新加坡 | 2 | $73.5K | 干绿豆、干豇豆 |
| SIX SIGMA TRADING PTE LTD | 新加坡 | 2 | $73.0K | 干绿豆、干芸豆 |
| BING HUI PTE LTD | 新加坡 | 1 | $30.2K | 干绿豆、干豇豆 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-10 | 干绿豆 | SIX SIGMA TRADING PTE LTD | 缅甸 | $48.5K |
| 2023-11-20 | 干绿豆 | SIX SIGMA TRADING PTE LTD | 缅甸 | $24.5K |
| 2023-09-19 | 干绿豆 | EVER BRIGHT FAMILY PTE LTD | 缅甸 | $36.8K |
| 2023-07-25 | 干绿豆 | EVER BRIGHT FAMILY PTE LTD | 缅甸 | $36.8K |
| 2023-04-24 | 干绿豆 | BING HUI PTE LTD | 缅甸 | $30.2K |