Golden Growth Biotechnology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 317 笔 · 主营 人造身体部件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Sinh Học Kim Hòa Phát
317
进口笔数
5
出口笔数
$15.86M
进口金额
$43.8K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-11-26
最近出口
15
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103808261 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB0KRGQX |
| 成立日期 | 2009-05-06 |
| 联系地址 | Số 39 hẻm 72/73/92 Phố Quan Nhân, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC KIM HÒA PHÁT |
| 企业英文名称 | GOLDEN GROWTH BIOTECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 39 hẻm 72/73/92 Phố Quan Nhân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +842437591017 |
| 邮箱 | Info@goldengrowth.vn |
| 传真 | 0437591017 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902139 | 人造身体部件 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901839 | 医用导管 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 300610 | 外科缝合粘合材料 |
| 902150 | 心脏起搏器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 847190 | 数据处理机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 135 | $8.68M |
| 新加坡 | 65 | $3.06M |
| 爱尔兰 | 34 | $2.06M |
| 德国 | 29 | $1.48M |
| 比利时 | 25 | $252.4K |
| 瑞士 | 27 | $182.5K |
| 美国 | 4 | $120.0K |
| 乌克兰 | 5 | $22.0K |
| 列支敦士登 | 1 | $574 |
| 印度 | 1 | $180 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 4 | $43.3K |
| 泰国 | 1 | $500 |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| b983c5fba6c63de46c8b6cde1e43376a | 51 | $6.69M | ||
| Edwards Lifesciences (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 69 | $3.18M | 人造身体部件、医用导管 |
| Boston Scientific International B.V. | 爱尔兰 | 34 | $2.06M | 医用导管、人造身体部件 |
| G.N.S. Neolaser Ltd. | 以色列 | 70 | $1.53M | 其他医疗器具、医用导管 |
| SEAMED PTE. LTD. | 新加坡 | 11 | $1.14M | 残疾辅助器具、其他医疗器具 |
| GM Scientific International Ltd. | 以色列 | 12 | $276.8K | 外科缝合粘合材料、医用敷料 |
| F CARE SYSTEMS HONG KONG LTD. | 中国香港 | 28 | $276.4K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Bentley Innomed GmbH | 德国 | 7 | $231.6K | 残疾辅助器具、人造身体部件 |
| GNS Neolaser Ltd. | 冰岛 | 9 | $217.4K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Rontis Hellas S.A. | 希腊 | 16 | $159.1K | 医用导管、其他零售药品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| G.N.S. Neolaser Ltd. | 以色列 | 4 | $43.3K | 其他医疗器具 |
| 893461c1bafeb1b22a023d1b75f8f3e3 | 1 | $500 |
近期贸易明细
进口(共 317)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 人造身体部件 | EDWARDS LIFESCIENCES (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $17.5K |
| 2026-04-21 | 人造身体部件 | EDWARDS LIFESCIENCES (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $17.5K |
| 2026-04-21 | 人造身体部件 | EDWARDS LIFESCIENCES (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $17.5K |
| 2026-04-21 | 人造身体部件 | EDWARDS LIFESCIENCES (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $17.5K |
| 2026-04-20 | 残疾辅助器具 | SEAMED PTE. LTD. | 以色列 | $13.7K |
| 2026-04-20 | 残疾辅助器具 | SEAMED PTE. LTD. | 以色列 | $12.7K |
| 2026-04-20 | 残疾辅助器具 | SEAMED PTE. LTD. | 以色列 | $13.7K |
| 2026-04-20 | 残疾辅助器具 | SEAMED PTE. LTD. | 以色列 | $15.5K |
| 2026-04-20 | 残疾辅助器具 | SEAMED PTE. LTD. | 以色列 | $910 |
| 2026-04-20 | 人造身体部件 | EDWARDS LIFESCIENCES (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $35.0K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-26 | 其他医疗器具 | G N S NEOLASER LTD | 以色列 | $13.2K |
| 2025-02-25 | 其他医疗器具 | G N S NEOLASER LTD | 以色列 | $13.2K |
| 2024-11-12 | 其他医疗器具 | G N S NEOLASER LTD | 以色列 | $1.1K |
| 2024-08-30 | 其他医疗器具 | G N S NEOLASER LTD | 以色列 | $15.8K |
| 2023-04-20 | 数据处理机 | EDWARDS LIFESCIENCES | 泰国 | $500 |