International House Care Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 铝制结构体及部件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Chăm Sóc Nhà Quốc Tế
9
进口笔数
0
出口笔数
$22.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-10
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310612700 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5EDCPY0 |
| 成立日期 | 2011-01-29 |
| 联系地址 | 352/24A Nguyễn Đình Chiểu, Phường 04, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHĂM SÓC NHÀ QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | INTERNATIONAL HOUSE CARE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 352/24A Nguyễn Đình Chiểu, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 电话 | +84903338535 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 382450 | 非耐火灰浆 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 400829 | 非板状硫化橡胶 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $21.9K |
| 马来西亚 | 2 | $213 |
| 意大利 | 1 | $16 |
| 泰国 | 1 | $7 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Joint Engineering Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $13.8K | 铝制结构体及部件、其他钢铁结构体 |
| MAT DEPT Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.1K | 加强石制瓦片 |
| TREMCO CPG MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | 1 | $125 | 其他胶粘剂、油漆颜料 |
| STO SEA SDN. BHD. | 马来西亚 | 1 | $88 | 耐火混合料、其他胶粘剂 |
| Tecno K Giunti S.r.l. | 意大利 | 1 | $16 | 铝制结构体及部件 |
| Thai Song Import Export Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $7 | 低吸水率瓷砖 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-10 | 加强石制瓦片 | MAT DEPT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-07-04 | 非耐火灰浆 | TREMCO CPG MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $125 |
| 2025-06-27 | 加强石制瓦片 | MAT DEPT CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-06-12 | 铝制结构体及部件 | SU ZHOU JOINT ENGINEERING MATERIALS CO LTD | 中国 | $258 |
| 2025-06-12 | 其他钢铁结构体 | SU ZHOU JOINT ENGINEERING MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-06-12 | 其他钢铁结构体 | SU ZHOU JOINT ENGINEERING MATERIALS CO LTD | 中国 | $792 |
| 2025-06-12 | 硫化橡胶板片 | SU ZHOU JOINT ENGINEERING MATERIALS CO LTD | 中国 | $414 |
| 2025-06-12 | 其他钢铁结构体 | SU ZHOU JOINT ENGINEERING MATERIALS CO LTD | 中国 | $111 |
| 2025-06-12 | 其他钢铁结构体 | SU ZHOU JOINT ENGINEERING MATERIALS CO LTD | 中国 | $236 |
| 2025-05-07 | 其他钢铁结构体 | SU ZHOU JOINT ENGINEERING MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.1K |