Manh Nhung Machinery Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他割草机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU MáY MóC MạNH NHUNG
7
进口笔数
0
出口笔数
$446.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-18
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500703854 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHEPE3YJ |
| 成立日期 | 2023-07-14 |
| 联系地址 | Thôn Bắc Cường, Thị Trấn Thổ Tang, Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MÁY MÓC MẠNH NHUNG |
| 企业英文名称 | MANH NHUNG MECHINE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Bắc Cường, Xã Thổ Tang, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 电话 | 0866545495 |
| 邮箱 | xuatnhapkhaumanhnhung@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843320 | 其他割草机 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 840790 | 旋转活塞发动机 |
| 841391 | 泵零件 |
| 842420 | 喷枪 |
| 851110 | 火花塞 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $446.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Huacui International Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $425.9K | 火花点火发动机零件、带马达手动工具 |
| Taizhou JC Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.0K | 手工工具零件、泵零件 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-18 | 火花点火发动机零件 | SHANDONG HUACUI INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-11-18 | 火花塞 | SHANDONG HUACUI INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-11-18 | 其他割草机 | SHANDONG HUACUI INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $86.4K |
| 2025-11-12 | 其他割草机 | SHANDONG HUACUI INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $15.1K |
| 2025-11-12 | 其他割草机 | SHANDONG HUACUI INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $15.1K |
| 2025-11-12 | 其他割草机 | SHANDONG HUACUI INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $16.9K |
| 2025-09-10 | 其他割草机 | SHANDONG HUACUI INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $51.9K |
| 2025-09-10 | 火花点火发动机零件 | SHANDONG HUACUI INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $840 |
| 2025-09-10 | 其他割草机 | SHANDONG HUACUI INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $90.0K |
| 2025-09-10 | 火花点火发动机零件 | SHANDONG HUACUI INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $870 |