Manh Nhung Machinery Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他割草机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU MáY MóC MạNH NHUNG
11
进口笔数
0
出口笔数
$647.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500703854 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHEPE3YJ |
| 成立日期 | 2023-07-14 |
| 联系地址 | Thôn Bắc Cường, Thị Trấn Thổ Tang, Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MÁY MÓC MẠNH NHUNG |
| 企业英文名称 | MANH NHUNG MECHINE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Bắc Cường, Xã Thổ Tang, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 电话 | 0866545495 |
| 邮箱 | xuatnhapkhaumanhnhung@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843320 | 其他割草机 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 851130 | 发动机点火设备 |
| 851140 | 起动电机 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $647.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Huacui International Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $535.6K | 火花点火发动机零件、带马达手动工具 |
| Lohuis (Shanghai) Industrial Developing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $80.8K | 其他割草机、收割机零件 |
| Taizhou JC Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.0K | 手工工具零件、泵零件 |
| Zhejiang Teammax Tool Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.9K | 带马达手动工具、非电动链锯 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 其他割草机 | Shandong Huacui International Trade Co., Ltd. | 中国 | $13.8K |
| 2026-06-23 | 其他割草机 | Shandong Huacui International Trade Co., Ltd. | 中国 | $56.7K |
| 2026-05-13 | 传动轴及曲柄 | Shandong Huacui International Trade Co., Ltd. | 中国 | $30 |
| 2026-05-13 | 齿轮及变速器 | Shandong Huacui International Trade Co., Ltd. | 中国 | $123 |
| 2026-05-13 | 火花点火发动机零件 | Shandong Huacui International Trade Co., Ltd. | 中国 | $126 |
| 2026-05-13 | 其他钢铁制品 | Shandong Huacui International Trade Co., Ltd. | 中国 | $24 |
| 2026-05-13 | 火花点火发动机零件 | Shandong Huacui International Trade Co., Ltd. | 中国 | $28 |
| 2026-05-13 | 火花点火发动机零件 | Shandong Huacui International Trade Co., Ltd. | 中国 | $120 |
| 2026-05-13 | 火花点火发动机零件 | Shandong Huacui International Trade Co., Ltd. | 中国 | $260 |
| 2026-05-13 | 起动电机 | Shandong Huacui International Trade Co., Ltd. | 中国 | $75 |