Phuc Hai Import Export Development Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 137 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư PHáT TRIểN XUấT NHậP KHẩU PHúC HảI
15
进口笔数
137
出口笔数
$47.3K
进口金额
$1.32M
出口金额
2026-03-09
最近进口
2026-04-29
最近出口
11
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314327599 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS964NTC |
| 成立日期 | 2017-04-03 |
| 联系地址 | Số 10 Đường số 2, KDC CityLand Park Hills, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN XUẤT NHẬP KHẨU PHÚC HẢI |
| 企业英文名称 | PHUC HAI IMPORT EXPORT DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 672A28 Phan Văn Trị, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 电话 | 0979115693 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 722211 | 不锈钢圆棒 |
| 730441 | 不锈钢冷拔管 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 741121 | 黄铜管 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 830242 | 家具配件 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $46.6K |
| 美国 | 1 | $666 |
| 越南 | 1 | $6 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 60 | $648.6K |
| 加拿大 | 48 | $422.4K |
| 荷兰 | 17 | $130.2K |
| 越南 | 3 | $68.0K |
| 巴布亚新几内亚 | 2 | $19.8K |
| 瑞士 | 3 | $14.6K |
| 泰国 | 1 | $4.9K |
| 德国 | 1 | $4.1K |
| 智利 | 1 | $3.6K |
| 新加坡 | 1 | $3.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Handemo Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.1K | 数控卧式车床、金属加工中心 |
| Shandong Wanteng Steel Co., Ltd. | 中国 | 4 | $11.9K | 不锈钢板材、无缝钢管线 |
| Taizhou Terui CNC Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.6K | 放电加工机床、钼丝 |
| Jinan Vmade CNC Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 激光机床、其他焊接机 |
| FUJIAN NANPING BNB TRADE CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.0K | 其他测量仪器 |
| Shandong Esman Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 铝合金型材、铜合金条杆 |
| 3e129092f568506320c80c8156d9203c | 1 | $666 | ||
| Qingdao Xincere Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $652 | 塑料棒材及型材、乙烯聚合物棒材 |
| Dongguan Bewell Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $515 | 其他测量仪器、其他数学仪器 |
| Sinotrans (HK) Air Transportation | 中国 | 1 | $90 | 980710、仿制首饰 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trident Emergency Products Llc | 美国 | 38 | $470.6K | 阀门零件、其他铜制品 |
| EZ Stud Out Enterprise Inc. | 加拿大 | 43 | $342.1K | 焊接机零件、其他铝制品 |
| Skirmshop Co. | 荷兰 | 17 | $130.2K | 玩具模型、喷雾机零件 |
| Import Export Navita Inc | 加拿大 | 6 | $86.1K | 家具配件、其他钢铁制品 |
| Trident Emergency Products, LLC | 越南 | 2 | $64.7K | 铜合金管件、钢铁螺钉螺栓 |
| IMPORT EXPORT NAVITA INC-MR.FRED | 加拿大 | 3 | $47.5K | 家具配件 |
| MJOD Enterprises, LLC | 美国 | 5 | $43.8K | 贱金属装饰品、其他塑纺箱盒 |
| Brahma Engineering LLC | 美国 | 6 | $38.5K | 不可调扳手、可互换扳手套筒 |
| Import Export Navita Inc | 美国 | 4 | $20.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| TST Europe AG | 瑞士 | 3 | $14.6K | 其他钢铁管件、铜合金管件 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 金属精加工机床 | SHANDONG WANTENG STEEL CO LTD | 中国 | $996 |
| 2026-03-09 | 电动叉车 | SHANDONG WANTENG STEEL CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-02-04 | 其他测量仪器 | FUJIAN NANPING BNB TRADE CO LTD | 中国 | $24 |
| 2026-02-04 | 其他测量仪器 | FUJIAN NANPING BNB TRADE CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-02-04 | 其他测量仪器 | FUJIAN NANPING BNB TRADE CO LTD | 中国 | $160 |
| 2026-02-04 | 其他测量仪器 | FUJIAN NANPING BNB TRADE CO LTD | 中国 | $55 |
| 2026-02-04 | 其他测量仪器 | FUJIAN NANPING BNB TRADE CO LTD | 中国 | $174 |
| 2026-02-04 | 其他测量仪器 | FUJIAN NANPING BNB TRADE CO LTD | 中国 | $61 |
| 2026-02-04 | 其他测量仪器 | FUJIAN NANPING BNB TRADE CO LTD | 中国 | $41 |
| 2026-02-04 | 其他测量仪器 | FUJIAN NANPING BNB TRADE CO LTD | 中国 | $49 |
出口(共 137)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 铜合金管件 | Trident Emergency Products Llc | 美国 | $2.3K |
| 2026-04-17 | 螺纹螺母 | EZ Stud Out Enterprise Inc. | 加拿大 | $1.1K |
| 2026-04-09 | 铜合金管件 | Trident Emergency Products Llc | 美国 | $325 |
| 2026-04-08 | 焊接机零件 | EZ Stud Out Enterprise Inc. | 加拿大 | $12.0K |
| 2026-04-02 | 泵及压缩机零件 | Trident Emergency Products Llc | 美国 | $2.4K |
| 2026-04-02 | 泵及压缩机零件 | Trident Emergency Products Llc | 美国 | $5.4K |
| 2026-04-02 | 泵及压缩机零件 | Trident Emergency Products Llc | 美国 | $2.0K |
| 2026-03-24 | 不可调扳手 | BRAHMA ENGINEERING LLC | 美国 | $3.2K |
| 2026-03-16 | 其他铝制品 | Import Export Navita Inc | 加拿大 | $8.0K |
| 2026-03-12 | 铝制管件 | Trident Emergency Products Llc | 美国 | $5.5K |