Phuc Hai Import Export Development Investment Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 137 笔 · 主营 其他铝制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư PHáT TRIểN XUấT NHậP KHẩU PHúC HảI

15
进口笔数
137
出口笔数
$47.3K
进口金额
$1.32M
出口金额
2026-03-09
最近进口
2026-04-29
最近出口
11
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $113.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $63.9K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $50.0K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $94.9K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $73.2K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 3 笔2025-05进口 $4.3K · 1 笔出口 $29.9K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $54.4K · 4 笔2025-07进口 $2.3K · 2 笔出口 $13.7K · 3 笔2025-08进口 $90 · 1 笔出口 $113.2K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 2 笔2025-10进口 $25.1K · 2 笔出口 $45.6K · 5 笔2025-11进口 $8.0K · 5 笔出口 $7.6K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $83.2K · 5 笔2026-01进口 $2.1K · 2 笔出口 $4.2K · 1 笔2026-02进口 $1.0K · 1 笔出口 $100.5K · 9 笔2026-03进口 $4.3K · 1 笔出口 $39.9K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $63.9K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $50.0K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $94.9K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $73.2K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 3 笔2025-05进口 $4.3K · 1 笔出口 $29.9K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $54.4K · 4 笔2025-07进口 $2.3K · 2 笔出口 $13.7K · 3 笔2025-08进口 $90 · 1 笔出口 $113.2K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 2 笔2025-10进口 $25.1K · 2 笔出口 $45.6K · 5 笔2025-11进口 $8.0K · 5 笔出口 $7.6K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $83.2K · 5 笔2026-01进口 $2.1K · 2 笔出口 $4.2K · 1 笔2026-02进口 $1.0K · 1 笔出口 $100.5K · 9 笔2026-03进口 $4.3K · 1 笔出口 $39.9K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 5 笔

工商档案

企业注册号0314327599
企查查编码QVNS964NTC
成立日期2017-04-03
联系地址Số 10 Đường số 2, KDC CityLand Park Hills, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN XUẤT NHẬP KHẨU PHÚC HẢI
企业英文名称PHUC HAI IMPORT EXPORT DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址672A28 Phan Văn Trị, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
电话0979115693
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
391729其他硬塑料管
391732塑料管
392690其他塑料制品
722211不锈钢圆棒
730441不锈钢冷拔管
730449不锈钢圆管
731815钢铁螺钉螺栓
741121黄铜管
820730可互换冲压工具

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品
848190阀门零件
851590焊接机零件
950300玩具模型
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
741220铜合金管件
830242家具配件
841490泵及压缩机零件
842490喷雾机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国13$46.6K
美国1$666
越南1$6

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国60$648.6K
加拿大48$422.4K
荷兰17$130.2K
越南3$68.0K
巴布亚新几内亚2$19.8K
瑞士3$14.6K
泰国1$4.9K
德国1$4.1K
智利1$3.6K
新加坡1$3.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Handemo Technology Co., Ltd.中国1$25.1K数控卧式车床、金属加工中心
Shandong Wanteng Steel Co., Ltd.中国4$11.9K不锈钢板材、无缝钢管线
Taizhou Terui CNC Machine Co., Ltd.中国1$4.6K放电加工机床、钼丝
Jinan Vmade CNC Machine Co., Ltd.中国1$1.8K激光机床、其他焊接机
FUJIAN NANPING BNB TRADE CO LTD中国香港1$1.0K其他测量仪器
Shandong Esman Import & Export Co., Ltd.中国1$1.0K铝合金型材、铜合金条杆
3e129092f568506320c80c8156d9203c1$666
Qingdao Xincere Industry Co., Ltd.中国2$652塑料棒材及型材、乙烯聚合物棒材
Dongguan Bewell Precision Machinery Co., Ltd.中国1$515其他测量仪器、其他数学仪器
Sinotrans (HK) Air Transportation中国1$90980710、仿制首饰

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Trident Emergency Products Llc美国38$470.6K阀门零件、其他铜制品
EZ Stud Out Enterprise Inc.加拿大43$342.1K焊接机零件、其他铝制品
Skirmshop Co.荷兰17$130.2K玩具模型、喷雾机零件
Import Export Navita Inc加拿大6$86.1K家具配件、其他钢铁制品
Trident Emergency Products, LLC越南2$64.7K铜合金管件、钢铁螺钉螺栓
IMPORT EXPORT NAVITA INC-MR.FRED加拿大3$47.5K家具配件
MJOD Enterprises, LLC美国5$43.8K贱金属装饰品、其他塑纺箱盒
Brahma Engineering LLC美国6$38.5K不可调扳手、可互换扳手套筒
Import Export Navita Inc美国4$20.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
TST Europe AG瑞士3$14.6K其他钢铁管件、铜合金管件

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-09金属精加工机床SHANDONG WANTENG STEEL CO LTD中国$996
2026-03-09电动叉车SHANDONG WANTENG STEEL CO LTD中国$3.3K
2026-02-04其他测量仪器FUJIAN NANPING BNB TRADE CO LTD中国$24
2026-02-04其他测量仪器FUJIAN NANPING BNB TRADE CO LTD中国$150
2026-02-04其他测量仪器FUJIAN NANPING BNB TRADE CO LTD中国$160
2026-02-04其他测量仪器FUJIAN NANPING BNB TRADE CO LTD中国$55
2026-02-04其他测量仪器FUJIAN NANPING BNB TRADE CO LTD中国$174
2026-02-04其他测量仪器FUJIAN NANPING BNB TRADE CO LTD中国$61
2026-02-04其他测量仪器FUJIAN NANPING BNB TRADE CO LTD中国$41
2026-02-04其他测量仪器FUJIAN NANPING BNB TRADE CO LTD中国$49

出口(共 137)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29铜合金管件Trident Emergency Products Llc美国$2.3K
2026-04-17螺纹螺母EZ Stud Out Enterprise Inc.加拿大$1.1K
2026-04-09铜合金管件Trident Emergency Products Llc美国$325
2026-04-08焊接机零件EZ Stud Out Enterprise Inc.加拿大$12.0K
2026-04-02泵及压缩机零件Trident Emergency Products Llc美国$2.4K
2026-04-02泵及压缩机零件Trident Emergency Products Llc美国$5.4K
2026-04-02泵及压缩机零件Trident Emergency Products Llc美国$2.0K
2026-03-24不可调扳手BRAHMA ENGINEERING LLC美国$3.2K
2026-03-16其他铝制品Import Export Navita Inc加拿大$8.0K
2026-03-12铝制管件Trident Emergency Products Llc美国$5.5K

相关企业 · 同类产品

Phuc Hai Import Export Development Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →