Sektor Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 数据处理机
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SEKTOR VIệT NAM
- 邮箱4
71
进口笔数
24
出口笔数
$5.08M
进口金额
$1.30M
出口金额
2024-02-19
最近进口
2024-05-24
最近出口
13
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316077908 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK250SWS |
| 成立日期 | 2019-12-21 |
| 联系地址 | Tầng 06 Phòng 603 Toà Nhà VINA - 131 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SEKTOR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SEKTOR VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 06 Phòng 603 Toà Nhà VINA - 131 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 và Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842871005022 |
| 邮箱 | MarketingVN@sektor.co |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 23.142亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847050 | 收银机 |
| 847330 | 8471机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847050 | 收银机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 847329 | 机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 62 | $3.47M |
| 墨西哥 | 22 | $1.05M |
| 越南 | 21 | $383.5K |
| 中国台湾 | 21 | $119.0K |
| 美国 | 13 | $37.7K |
| 新加坡 | 5 | $17.0K |
| 马来西亚 | 3 | $4.7K |
| 日本 | 2 | $322 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 14 | $1.09M |
| 泰国 | 5 | $152.9K |
| 澳大利亚 | 2 | $38.6K |
| 新西兰 | 2 | $9.1K |
| 马来西亚 | 1 | $8.7K |
| 越南 | 1 | $148 |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zebra Technologies | 菲律宾 | 49 | $4.90M | 其他印刷机零件、静止变流器 |
| IMIN Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $100.7K | 收银机、机器零件 |
| Xiamen Hanin Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.3K | 单功能打印机、其他印刷机零件 |
| Elo Touch Solutions, Inc. | 中国 | 2 | $21.1K | 非CRT电脑显示器、非CRT显示器 |
| Qingdao Histone Intelligent Commercial System Co., Ltd. | 中国 | 3 | $20.8K | 收银机、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Zebra Technologies Asia Pacific Pte. Ltd. | 中国 | 5 | $10.0K | 其他印刷机零件、8471机器零件 |
| FLYTECH TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 2 | $1.4K | 收银机、非CRT电脑显示器 |
| ab5a721f058655867a94641ea2d49842 | 1 | $490 | ||
| SEAGULL SCIENTIFIC ASIA-PACIFIC | 中国台湾 | 1 | $200 | 其他塑料制品 |
| Sektor Ltd Partnership A LP | 澳大利亚 | 1 | $96 | 带接头绝缘电线 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zebra Technologies | 菲律宾 | 14 | $1.09M | 10公斤以下便携电脑、8471机器零件 |
| Sektor (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $152.9K | 单功能打印机、数据处理机 |
| Sektor Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $38.6K | 数据处理机、单功能打印机 |
| 9f471cd48226a640a6e3b261027a769b | 2 | $9.1K | ||
| 395d561edc79da79a20bce9f8fa1b3e7 | 1 | $8.7K |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-19 | 单功能打印机 | ZEBRA TECHNOLOGIES | 中国 | $165.0K |
| 2024-01-24 | 带接头绝缘电线 | SEKTOR LTD PARTNERSHIP A LP | 中国台湾 | $96 |
| 2023-12-18 | 带接头绝缘电线 | ZEBRA TECHNOLOGIES | 中国 | $5 |
| 2023-12-18 | 静止变流器 | ZEBRA TECHNOLOGIES | 中国 | $311 |
| 2023-12-18 | 带接头绝缘电线 | ZEBRA TECHNOLOGIES | 中国 | $9 |
| 2023-12-18 | 带接头绝缘电线 | ZEBRA TECHNOLOGIES | 中国 | $146 |
| 2023-12-18 | 锂离子电池 | ZEBRA TECHNOLOGIES | 中国 | $517 |
| 2023-12-18 | 数据处理机 | ZEBRA TECHNOLOGIES | 中国 | $15.6K |
| 2023-12-18 | 静止变流器 | ZEBRA TECHNOLOGIES | 中国 | $1.1K |
| 2023-12-18 | 10公斤以下便携电脑 | ZEBRA TECHNOLOGIES | 中国 | $4.0K |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-24 | 静止变流器 | SEKTOR (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $5 |
| 2024-05-24 | 单功能打印机 | SEKTOR (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $3.8K |
| 2024-05-24 | 数据处理机 | SEKTOR (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $1.1K |
| 2024-05-24 | 数据处理机 | SEKTOR (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $62 |
| 2024-05-24 | 单功能打印机 | SEKTOR (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $60 |
| 2024-05-24 | 数据处理机 | SEKTOR (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $80 |
| 2024-05-24 | 数据处理机 | SEKTOR (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $723 |
| 2024-05-24 | 单功能打印机 | SEKTOR (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $1.1K |
| 2024-05-24 | 单功能打印机 | SEKTOR (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $275 |
| 2024-05-24 | 贱金属配件 | SEKTOR (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $891 |