A Dong Transport Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 钻探机械零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vận Chuyển á Đông
34
进口笔数
0
出口笔数
$448.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-24
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106239630 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN9SBEC0 |
| 成立日期 | 2013-07-25 |
| 联系地址 | Số 8 ngõ 6, Khu Hà Trì 5, đường Tô Hiệu, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN CHUYỂN Á ĐÔNG |
| 企业英文名称 | A DONG TRANSPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8 ngõ 6, Khu Hà Trì 5, đường Tô Hiệu, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84932342338 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843143 | 钻探机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $291.5K |
| 韩国 | 20 | $156.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Ikesan Machinery Co., Ltd. | 中国 | 14 | $291.5K | 钻探机械零件、岩石钻具 |
| TOPDRILL | 哈萨克斯坦 | 17 | $147.7K | 钻探机械零件、岩石钻具 |
| Sung Won Heavy Machinery Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $8.0K | 钻探机械零件、气动直线发动机 |
| N Bit Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.0K | 钻探机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-24 | 钻探机械零件 | TOPDRILL | 韩国 | $700 |
| 2025-03-24 | 钻探机械零件 | TOPDRILL | 韩国 | $700 |
| 2024-11-21 | 钻探机械零件 | TOPDRILL | 韩国 | $12.6K |
| 2024-07-01 | 钻探机械零件 | TOPDRILL | 韩国 | $2.4K |
| 2024-06-21 | 钻探机械零件 | TOPDRILL | 韩国 | $696 |
| 2024-06-13 | 钻探机械零件 | TOPDRILL | 韩国 | $1.7K |
| 2024-04-15 | 钻探机械零件 | TOPDRILL | 韩国 | $1.7K |
| 2024-03-26 | 钻探机械零件 | TOPDRILL | 韩国 | $1.8K |
| 2024-03-26 | 钻探机械零件 | TOPDRILL | 韩国 | $4.3K |
| 2023-11-22 | 钻探机械零件 | N BIT KOREA CO LTD | 韩国 | $1.0K |