Brecus Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 电视/数码相机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Brecus
18
进口笔数
0
出口笔数
$47.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-13
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105877077 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN703322R |
| 成立日期 | 2012-05-04 |
| 联系地址 | Số 209 phố Trung Kính, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BRECUS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 209 phố Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 电话 | 02437824617 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 860800 | 铁路配件及信号设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830130 | 家具锁 |
| 847090 | 其他计算机器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $47.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Zoje Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $20.2K | 交通控制设备、交通控制零件 |
| Jiangmen Foreign Trade Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.2K | 电热器具零件、钢铁卫浴器具 |
| Enster Industrial Ltd. | 中国 | 5 | $7.0K | 其他电视摄像机、电视数码摄像机 |
| Chisung Intelligence Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.6K | 其他功能机器、功能机器零件 |
| Aopu Tech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.2K | 电力控制板、其他电气设备 |
| Chengdu Usingwin Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 其他计算机器、自动数据处理机处理部件 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-13 | 其他计算机器 | Chengdu Usingwin Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2025-04-11 | 电力控制板 | HONG KONG ZOJE INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $325 |
| 2025-04-11 | 电力控制板 | HONG KONG ZOJE INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $125 |
| 2025-03-04 | 电视/数码相机 | ENSTER INDUSTRIAL LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-03-04 | 电视/数码相机 | ENSTER INDUSTRIAL LTD | 中国 | $476 |
| 2025-03-04 | 通信设备 | ENSTER INDUSTRIAL LTD | 中国 | $196 |
| 2025-03-04 | 通信设备 | ENSTER INDUSTRIAL LTD | 中国 | $42 |
| 2024-10-29 | 其他半导体介质 | AOPU TECH CO LTD | 中国 | $164 |
| 2024-10-29 | 其他半导体介质 | AOPU TECH CO LTD | 中国 | $164 |
| 2024-08-07 | 数据处理机 | HONG KONG ZOJE INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $285 |