Hai Hong Plastic Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 117 笔 · 主营 低密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SX-TM NHựA HảI HồNG
117
进口笔数
0
出口笔数
$14.19M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101973180 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEPGUM41 |
| 成立日期 | 2020-12-28 |
| 联系地址 | Đường số 3, Cụm Công nghiệp Liên Hưng, ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX-TM NHỰA HẢI HỒNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 3, Cụm Công nghiệp Liên Hưng, ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84934462926 |
| 邮箱 | ngonu1977@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 58 | $7.00M |
| 美国 | 28 | $3.20M |
| 科威特 | 16 | $1.81M |
| 中国 | 4 | $762.7K |
| 阿曼 | 4 | $528.6K |
| 马来西亚 | 2 | $400.9K |
| 泰国 | 2 | $205.9K |
| 韩国 | 2 | $180.6K |
| 卡塔尔 | 1 | $104.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 29 | $4.16M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Intraco Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 24 | $2.82M | 聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
| Vinomig Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 19 | $2.15M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Gemini Corp. N.V. | 美国 | 14 | $1.65M | 低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物 |
| Montachem International Inc. | 美国 | 7 | $966.9K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Everlight Commodity Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $564.8K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| An Thanh Bicsol Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $447.4K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| KOCO GROUP Ltd. | 中国 | 4 | $410.5K | 聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
| Koco International Trade (Ningbo) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $217.3K | 聚丙烯聚合物、高密度聚乙烯 |
| Solmer Future Ltd. | 韩国 | 2 | $180.6K | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 117)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 高密度聚乙烯 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $82.8K |
| 2026-04-28 | 高密度聚乙烯 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $82.8K |
| 2026-04-20 | 轻质乙烯共聚物 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $347.5K |
| 2026-04-20 | 轻质乙烯共聚物 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $347.5K |
| 2026-04-09 | 高密度聚乙烯 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $27.6K |
| 2026-04-09 | 高密度聚乙烯 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $27.6K |
| 2026-04-03 | 轻质乙烯共聚物 | INTRACO TRADING PTE LTD | 中国 | $101.9K |
| 2026-04-03 | 轻质乙烯共聚物 | INTRACO TRADING PTE LTD | 中国 | $101.9K |
| 2026-04-01 | 轻质乙烯共聚物 | INTRACO TRADING PTE LTD | 中国 | $117.6K |
| 2026-04-01 | 轻质乙烯共聚物 | INTRACO TRADING PTE LTD | 中国 | $117.6K |