Vu Phong Construction & Fuel Business Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 公交卡车轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DV Vũ PHONG
- 邮箱10
63
进口笔数
0
出口笔数
$220.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-20
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317349840 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWGTFK4Y |
| 成立日期 | 2022-06-20 |
| 联系地址 | Số 6 đường 24, Phường Bình Trưng Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DV VŨ PHONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 63/9B, đường số 7, Tổ 20, Khu phố 2, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn |
| 电话 | +84795622310 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 401180 | 工业充气轮胎 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 63 | $220.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Hisen Rubber Technology Co., Ltd. | 中国 | 37 | $119.3K | 公交卡车轮胎、轻型商用车轮胎 |
| Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $42.9K | 不锈钢家用制品、塑料家用制品 |
| Henan Tianji Tyre Co., Ltd. | 中国 | 8 | $31.8K | 公交卡车轮胎、轻型商用车轮胎 |
| Pingxiang Hengjia Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $26.6K | 钢铁卫浴器具、体育器材 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-20 | 工业充气轮胎 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2025-10-20 | 工业充气轮胎 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-10-20 | 工业充气轮胎 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2025-10-19 | 工业充气轮胎 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-10-17 | 工业充气轮胎 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2025-10-16 | 公交卡车轮胎 | SHANDONG HISEN RUBBER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-10-15 | 矿物棉 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-10-15 | 公交卡车轮胎 | SHANDONG HISEN RUBBER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-10-15 | 矿物棉 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-10-15 | 公交卡车轮胎 | SHANDONG HISEN RUBBER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |