ALPHA CONSTRUCTION & CONSULTANCY JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Tư Vấn Alpha
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$116.1K
出口金额
—
最近进口
2025-12-29
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104596210 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNJJ3YDV |
| 成立日期 | 2010-04-22 |
| 联系地址 | Tầng 3, Lô 88, TT4 KĐT thành phố Giao Lưu, 232 Phạm Văn Đồng, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ TƯ VẤN ALPHA |
| 企业英文名称 | ALPHA CONSTRUCTION AND CONSULTANCY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 17E3, ngõ 332 đường Hoàng Công Chất, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động xây dựng công trình khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84983570863 |
| 邮箱 | ketoanalpha2010@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $116.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RONGXIN TECH (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 3 | $116.1K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 螺纹钢制管件 | RONGXIN TECH (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $8 |
| 2025-12-29 | 焊接钢管 | RONGXIN TECH (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2025-12-29 | 其他钢铁管件 | RONGXIN TECH (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $99 |
| 2025-12-29 | 硬质PVC管 | RONGXIN TECH (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $95 |
| 2025-12-29 | 其他钢铁制品 | RONGXIN TECH (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $71 |
| 2025-12-29 | 其他钢铁管材 | RONGXIN TECH (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $85 |
| 2025-12-29 | 喷雾机零件 | RONGXIN TECH (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $103 |
| 2025-12-29 | 其他钢铁管件 | RONGXIN TECH (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $106 |
| 2025-12-29 | 非农用喷雾器具 | RONGXIN TECH (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-12-29 | 绝缘电线 | RONGXIN TECH (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $772 |