Kim Long Production of New Technology Materials Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 无石棉纤维水泥制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT VLXD CôNG NGHệ MớI KIM LONG
12
进口笔数
0
出口笔数
$363.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-11
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108131061 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHPAFB39 |
| 成立日期 | 2018-01-12 |
| 联系地址 | Thôn Trung, Xã Việt Hùng, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VLXD CÔNG NGHỆ MỚI KIM LONG |
| 企业英文名称 | KIM LONG PRODUCTION OF NEW TECHNOLOGY MATERIALS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Trung, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 邮箱 | kimlong2018.vh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681182 | 无石棉纤维水泥制品 |
| 382450 | 非耐火灰浆 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 8 | $339.4K |
| 中国 | 2 | $13.7K |
| 泰国 | 3 | $10.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UAC BERHAD | 马来西亚 | 8 | $339.4K | 无石棉纤维水泥制品、其他纤维水泥制品 |
| HZSY Building Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.7K | 聚合物胶粘剂 |
| Jorakay Corporation Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $10.2K | 非耐火灰浆、丙烯酸/乙烯涂料 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-11 | 无石棉纤维水泥制品 | UAC BERHAD | 马来西亚 | $29.5K |
| 2025-11-28 | 无石棉纤维水泥制品 | UAC BERHAD | 马来西亚 | $28.8K |
| 2025-10-14 | 聚合物胶粘剂 | HZSY BUILDING CO.,LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-05-05 | 无石棉纤维水泥制品 | UAC BERHAD | 马来西亚 | $267 |
| 2025-05-05 | 无石棉纤维水泥制品 | UAC BERHAD | 马来西亚 | $29.5K |
| 2025-04-25 | 无石棉纤维水泥制品 | UAC BERHAD | 马来西亚 | $131.6K |
| 2024-11-04 | 无石棉纤维水泥制品 | UAC BERHAD | 马来西亚 | $29.5K |
| 2024-11-04 | 无石棉纤维水泥制品 | UAC BERHAD | 马来西亚 | $74 |
| 2024-05-27 | 无石棉纤维水泥制品 | UAC BERHAD | 马来西亚 | $29.5K |
| 2024-05-27 | 无石棉纤维水泥制品 | UAC BERHAD | 马来西亚 | $37 |