KNT DIGITAL DEVELOPMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 自动数据处理机处理部件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN Kỹ THUậT Số KNT
6
进口笔数
0
出口笔数
$1.89M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-19
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109942270 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6RVDSWX |
| 成立日期 | 2022-03-23 |
| 联系地址 | Số 18 Ngõ 250 Đường Nguyễn Xiển, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT SỐ KNT |
| 企业英文名称 | KNT DIGITAL DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 18 ngõ 250, đường Nguyễn Xiển, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5912 - Hoạt động hậu kỳ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84917120484 |
| 邮箱 | ketoan@kntdigital.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $945.0K |
| 马来西亚 | 4 | $797.6K |
| 爱尔兰 | 1 | $98.7K |
| 捷克 | 1 | $45.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAM TEM ML INTERNATIONAL TRADING LTD | 洪都拉斯 | 1 | $945.0K | 自动数据处理机处理部件 |
| JV Corporate Services Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $530.6K | 其他自动数据处理系统、存储单元 |
| BIZTEL PTE LTD | 新加坡 | 3 | $267.0K | 75-375千伏安柴油发电机、非泡沫橡胶密封件 |
| Gerbera SR Ltd. | 中国香港 | 1 | $143.9K | 存储单元、通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-19 | 自动数据处理机处理部件 | BIZTEL PTE LTD | 马来西亚 | $9.0K |
| 2025-12-19 | 自动数据处理机处理部件 | BIZTEL PTE LTD | 马来西亚 | $34.0K |
| 2025-12-19 | 自动数据处理机处理部件 | BIZTEL PTE LTD | 马来西亚 | $68.0K |
| 2025-12-19 | 存储单元 | BIZTEL PTE LTD | 马来西亚 | $18.5K |
| 2025-12-18 | 自动数据处理机处理部件 | BIZTEL PTE LTD | 马来西亚 | $15.4K |
| 2025-12-18 | 存储单元 | BIZTEL PTE LTD | 马来西亚 | $37.0K |
| 2025-12-18 | 自动数据处理机处理部件 | BIZTEL PTE LTD | 马来西亚 | $85.0K |
| 2025-11-21 | 自动数据处理机处理部件 | TAM TEM ML INTERNATIONAL TRADING LTD | 美国 | $945.0K |
| 2025-11-15 | 存储单元 | Gerbera SR Ltd. | 爱尔兰 | $98.7K |
| 2025-11-15 | 通信设备 | Gerbera SR Ltd. | 捷克 | $45.2K |