Hoa Khoi Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 体育器材
越南 · 在业
本地名:Doanh Nghiệp Thương Mại Hoa Khôi
1
进口笔数
0
出口笔数
$20.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-31
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500193113 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV11HAN3 |
| 成立日期 | 1999-11-19 |
| 联系地址 | Số nhà 37, Đường Nguyễn Viết Xuân, Phường Ngô Quyền, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HOA KHÔI |
| 企业英文名称 | HOA KHOI TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 37, Đường Nguyễn Viết Xuân, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 电话 | +84962015623 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950691 | 体育器材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $20.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intopilates Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $20.4K | 体育器材、其他户外娱乐设备 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-31 | 体育器材 | Intopilates Co., Ltd. | 韩国 | $2.7K |
| 2024-12-31 | 体育器材 | Intopilates Co., Ltd. | 韩国 | $11.4K |
| 2024-12-31 | 体育器材 | Intopilates Co., Ltd. | 韩国 | $3.0K |
| 2024-12-31 | 体育器材 | Intopilates Co., Ltd. | 韩国 | $3.3K |