Medtronic Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 8,332 笔 · 主营 其他医疗器具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Medtronic Việt Nam

8,332
进口笔数
419
出口笔数
$223.78M
进口金额
$1.09M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-23
最近出口
42
供应商数
34
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $20.26M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $811.3K · 46 笔出口 $248 · 1 笔2023-09进口 $3.56M · 161 笔出口 $5.2K · 5 笔2023-10进口 $6.54M · 244 笔出口 $10.0K · 5 笔2023-11进口 $4.58M · 183 笔出口 $15.5K · 9 笔2023-12进口 $4.02M · 179 笔出口 $13.9K · 6 笔2024-01进口 $6.51M · 248 笔出口 $1.2K · 4 笔2024-02进口 $3.02M · 108 笔出口 $16.3K · 6 笔2024-03进口 $5.00M · 206 笔出口 $31.3K · 8 笔2024-04进口 $7.15M · 278 笔出口 $11.4K · 10 笔2024-05进口 $4.93M · 178 笔出口 $25.0K · 6 笔2024-06进口 $4.23M · 182 笔出口 $20.3K · 13 笔2024-07进口 $4.77M · 209 笔出口 $74.8K · 11 笔2024-08进口 $6.72M · 215 笔出口 $5.4K · 6 笔2024-09进口 $3.89M · 207 笔出口 $35.2K · 9 笔2024-10进口 $5.09M · 229 笔出口 $23.4K · 9 笔2024-11进口 $6.83M · 218 笔出口 $56.7K · 7 笔2024-12进口 $7.55M · 274 笔出口 $27.8K · 14 笔2025-01进口 $3.63M · 206 笔出口 $4.8K · 6 笔2025-02进口 $5.44M · 195 笔出口 $10.6K · 12 笔2025-03进口 $4.99M · 193 笔出口 $103.5K · 26 笔2025-04进口 $7.52M · 334 笔出口 $11.9K · 16 笔2025-05进口 $6.60M · 240 笔出口 $38.4K · 16 笔2025-06进口 $5.53M · 220 笔出口 $23.2K · 17 笔2025-07进口 $4.11M · 160 笔出口 $50.9K · 13 笔2025-08进口 $6.02M · 205 笔出口 $24.5K · 15 笔2025-09进口 $6.49M · 294 笔出口 $11.8K · 16 笔2025-10进口 $6.33M · 270 笔出口 $75.1K · 27 笔2025-11进口 $6.14M · 241 笔出口 $20.5K · 12 笔2025-12进口 $6.66M · 265 笔出口 $12.6K · 17 笔2026-01进口 $7.82M · 255 笔出口 $48.7K · 7 笔2026-02进口 $5.82M · 178 笔出口 $9.8K · 12 笔2026-03进口 $7.14M · 283 笔出口 $2.0K · 6 笔2026-04进口 $20.26M · 264 笔出口 $20.9K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 33420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $811.3K · 46 笔出口 $248 · 1 笔2023-09进口 $3.56M · 161 笔出口 $5.2K · 5 笔2023-10进口 $6.54M · 244 笔出口 $10.0K · 5 笔2023-11进口 $4.58M · 183 笔出口 $15.5K · 9 笔2023-12进口 $4.02M · 179 笔出口 $13.9K · 6 笔2024-01进口 $6.51M · 248 笔出口 $1.2K · 4 笔2024-02进口 $3.02M · 108 笔出口 $16.3K · 6 笔2024-03进口 $5.00M · 206 笔出口 $31.3K · 8 笔2024-04进口 $7.15M · 278 笔出口 $11.4K · 10 笔2024-05进口 $4.93M · 178 笔出口 $25.0K · 6 笔2024-06进口 $4.23M · 182 笔出口 $20.3K · 13 笔2024-07进口 $4.77M · 209 笔出口 $74.8K · 11 笔2024-08进口 $6.72M · 215 笔出口 $5.4K · 6 笔2024-09进口 $3.89M · 207 笔出口 $35.2K · 9 笔2024-10进口 $5.09M · 229 笔出口 $23.4K · 9 笔2024-11进口 $6.83M · 218 笔出口 $56.7K · 7 笔2024-12进口 $7.55M · 274 笔出口 $27.8K · 14 笔2025-01进口 $3.63M · 206 笔出口 $4.8K · 6 笔2025-02进口 $5.44M · 195 笔出口 $10.6K · 12 笔2025-03进口 $4.99M · 193 笔出口 $103.5K · 26 笔2025-04进口 $7.52M · 334 笔出口 $11.9K · 16 笔2025-05进口 $6.60M · 240 笔出口 $38.4K · 16 笔2025-06进口 $5.53M · 220 笔出口 $23.2K · 17 笔2025-07进口 $4.11M · 160 笔出口 $50.9K · 13 笔2025-08进口 $6.02M · 205 笔出口 $24.5K · 15 笔2025-09进口 $6.49M · 294 笔出口 $11.8K · 16 笔2025-10进口 $6.33M · 270 笔出口 $75.1K · 27 笔2025-11进口 $6.14M · 241 笔出口 $20.5K · 12 笔2025-12进口 $6.66M · 265 笔出口 $12.6K · 17 笔2026-01进口 $7.82M · 255 笔出口 $48.7K · 7 笔2026-02进口 $5.82M · 178 笔出口 $9.8K · 12 笔2026-03进口 $7.14M · 283 笔出口 $2.0K · 6 笔2026-04进口 $20.26M · 264 笔出口 $20.9K · 12 笔

工商档案

企业注册号0313651200
企查查编码QVNTQ2STBN
成立日期2016-02-04
联系地址Tầng 11, Tháp B, tòa nhà Royal Center, số 235 Nguyễn Văn Cừ, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MEDTRONIC VIỆT NAM
企业英文名称MEDTRONIC VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng L14.01, Tầng 14, Tháp A, số 15 đường Trần Bạch Đằng, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư không được thực hiện quyền phân phối các mặt hàng sách, báo, tạp chí có mã HS thuộc phân nhóm 4901, không được quyền nhập khẩu và quyền phân phối các mặt hàng là thuốc theo quy định tại Khoản 2, Điều 2 Luật Dược số 34/2005/QH11 có mã HS thuộc các phân nhóm 3004, 3005 và 3006 phù hợp quy định tại Thông tư số 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Đối với mặt hàng có mã HS 8523, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư không được thực hiện quyền nhập khẩu, quyền phân phối đối với hàng hóa là thiết bị lưu trữ thông tin đã ghi (trừ thiết bị lưu trữ thông tin chứa phần mềm kỹ thuật giúp cho sự vạn hành của máy móc, thiết bị mà doanh nghiệp thực hiện quyền nhập khẩu và quyền phân phối) Đối với hàng hóa có mã HS 8517, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư không được thực hiện quyền nhập khẩu, quyền phân phối đối với hàng hóa là điện thoại di động phục vụ cho mục đích tiêu dùng cá nhân. 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
电话+842839262000
官网www.medtronic.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,148.95亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901890其他医疗器具
901839医用导管
902190残疾辅助器具
902139人造身体部件
902150心脏起搏器
902110矫形器具
854442带接头绝缘电线
300610外科缝合粘合材料
392690其他塑料制品
901819其他电诊设备

出口

HS 编码产品
901890其他医疗器具
902190残疾辅助器具
901839医用导管
902139人造身体部件
850440静止变流器
901819其他电诊设备
902110矫形器具
903180其他测量仪器
903300第90章仪器零件
300610外科缝合粘合材料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国5,457$128.98M
爱尔兰2,004$42.94M
墨西哥2,416$20.58M
新加坡751$7.85M
多米尼加862$7.58M
哥斯达黎加215$3.94M
瑞士366$3.24M
德国336$2.83M
中国354$2.23M
法国407$1.19M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡332$967.4K
美国56$77.6K
泰国2$20.2K
爱尔兰25$17.3K
德国2$6.0K
越南1$1.9K
中国台湾1$100

贸易伙伴

上游供应商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Medtronic International Trading Pte. Ltd.新加坡5,045$115.18M其他医疗器具、医用导管
7727189fbc9ef9ab7c97479ced50e9643,154$104.15M
Covidien Private Ltd.美国236$1.80M其他医疗器具、医用导管
Covidien Private Ltd.多米尼加210$1.73M其他医疗器具、外科缝合粘合材料
Covidien Private Ltd.新加坡40$286.9K其他医疗器具、第90章仪器零件
Covidien Private Ltd.爱尔兰32$191.2K医用导管、其他医疗器具
Medtronic International Trading Pte. Ltd.美国16$33.8K其他诊断试剂、医用动物物质
Synbone AG马来西亚6$24.1K教学演示仪器、其他泡沫塑料
Jing Wang中国6$14.7K矫形器具、其他医疗器具
Medtronic Navigation, Inc.美国6$9.9K已录制光碟、其他医疗器具

下游采购商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Medtronic International Trading Pte. Ltd.新加坡26$587.2K其他医疗器具、医用导管
Covidien Private Ltd.新加坡304$377.3K压力袜、治疗按摩器具
Medtronic, Inc.美国4$24.7K残疾辅助器具、医用导管
Medtronic Navigation, Inc.美国3$10.1K纸板箱盒、其他医疗器具
Aurelie Bolly爱尔兰15$7.8K人造身体部件、残疾辅助器具
Medtronic Neuromodulation美国9$5.7K静止变流器、残疾辅助器具
Medtronic Cardiac Rhythm Disease Management Ltd.爱尔兰4$5.0K残疾辅助器具
Medtronic Distribution美国9$5.0K人造身体部件、牙科粘固剂
Medtronic Perfusion Systems美国14$4.9K其他医疗器具、医用导管
Medtronic Neurosurgery美国3$965其他医疗器具、残疾辅助器具

近期贸易明细

进口(共 8,332)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他印刷品COVIDIEN PRIVATE LTD美国$8.8K
2026-04-29其他印刷品COVIDIEN PRIVATE LTD美国$2.4K
2026-04-29其他印刷品COVIDIEN PRIVATE LTD美国$4.5K
2026-04-29其他印刷品COVIDIEN PRIVATE LTD美国$8.8K
2026-04-29其他印刷品COVIDIEN PRIVATE LTD美国$4.5K
2026-04-29其他印刷品COVIDIEN PRIVATE LTD美国$1.6K
2026-04-29其他印刷品COVIDIEN PRIVATE LTD美国$1.6K
2026-04-29其他印刷品COVIDIEN PRIVATE LTD美国$2.4K
2026-04-28医用导管MEDTRONIC INTERNATIONAL TRADING PTE LTD多米尼加$2.9K
2026-04-28残疾辅助器具MEDTRONIC INTERNATIONAL TRADING PTE LTD爱尔兰$1.5K

出口(共 419)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23矫形器具MEDTRONIC DISTRIBUTION C/O RETURN美国$42
2026-04-23残疾辅助器具Covidien Private Ltd.新加坡$4.7K
2026-04-23残疾辅助器具Covidien Private Ltd.新加坡$4.7K
2026-04-23残疾辅助器具COVIDIEN PRIVATE LIMITED新加坡$202
2026-04-23医用导管Covidien Private Ltd.新加坡$213
2026-04-23矫形器具MEDTRONIC DISTRIBUTION C/O RETURN美国$28
2026-04-23矫形器具MEDTRONIC DISTRIBUTION C/O RETURN美国$130
2026-04-23矫形器具MEDTRONIC DISTRIBUTION C/O RETURN美国$42
2026-04-23残疾辅助器具COVIDIEN PRIVATE LIMITED新加坡$231
2026-04-23矫形器具MEDTRONIC DISTRIBUTION C/O RETURN美国$79

相关企业 · 同类产品

Medtronic Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →