Medtronic Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8,332 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Medtronic Việt Nam
8,332
进口笔数
419
出口笔数
$223.78M
进口金额
$1.09M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-23
最近出口
42
供应商数
34
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313651200 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTQ2STBN |
| 成立日期 | 2016-02-04 |
| 联系地址 | Tầng 11, Tháp B, tòa nhà Royal Center, số 235 Nguyễn Văn Cừ, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MEDTRONIC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MEDTRONIC VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng L14.01, Tầng 14, Tháp A, số 15 đường Trần Bạch Đằng, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư không được thực hiện quyền phân phối các mặt hàng sách, báo, tạp chí có mã HS thuộc phân nhóm 4901, không được quyền nhập khẩu và quyền phân phối các mặt hàng là thuốc theo quy định tại Khoản 2, Điều 2 Luật Dược số 34/2005/QH11 có mã HS thuộc các phân nhóm 3004, 3005 và 3006 phù hợp quy định tại Thông tư số 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Đối với mặt hàng có mã HS 8523, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư không được thực hiện quyền nhập khẩu, quyền phân phối đối với hàng hóa là thiết bị lưu trữ thông tin đã ghi (trừ thiết bị lưu trữ thông tin chứa phần mềm kỹ thuật giúp cho sự vạn hành của máy móc, thiết bị mà doanh nghiệp thực hiện quyền nhập khẩu và quyền phân phối) Đối với hàng hóa có mã HS 8517, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư không được thực hiện quyền nhập khẩu, quyền phân phối đối với hàng hóa là điện thoại di động phục vụ cho mục đích tiêu dùng cá nhân. 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +842839262000 |
| 官网 | www.medtronic.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,148.95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901839 | 医用导管 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 902139 | 人造身体部件 |
| 902150 | 心脏起搏器 |
| 902110 | 矫形器具 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 300610 | 外科缝合粘合材料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 901839 | 医用导管 |
| 902139 | 人造身体部件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 902110 | 矫形器具 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 300610 | 外科缝合粘合材料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5,457 | $128.98M |
| 爱尔兰 | 2,004 | $42.94M |
| 墨西哥 | 2,416 | $20.58M |
| 新加坡 | 751 | $7.85M |
| 多米尼加 | 862 | $7.58M |
| 哥斯达黎加 | 215 | $3.94M |
| 瑞士 | 366 | $3.24M |
| 德国 | 336 | $2.83M |
| 中国 | 354 | $2.23M |
| 法国 | 407 | $1.19M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 332 | $967.4K |
| 美国 | 56 | $77.6K |
| 泰国 | 2 | $20.2K |
| 爱尔兰 | 25 | $17.3K |
| 德国 | 2 | $6.0K |
| 越南 | 1 | $1.9K |
| 中国台湾 | 1 | $100 |
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Medtronic International Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 5,045 | $115.18M | 其他医疗器具、医用导管 |
| 7727189fbc9ef9ab7c97479ced50e964 | 3,154 | $104.15M | ||
| Covidien Private Ltd. | 美国 | 236 | $1.80M | 其他医疗器具、医用导管 |
| Covidien Private Ltd. | 多米尼加 | 210 | $1.73M | 其他医疗器具、外科缝合粘合材料 |
| Covidien Private Ltd. | 新加坡 | 40 | $286.9K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| Covidien Private Ltd. | 爱尔兰 | 32 | $191.2K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Medtronic International Trading Pte. Ltd. | 美国 | 16 | $33.8K | 其他诊断试剂、医用动物物质 |
| Synbone AG | 马来西亚 | 6 | $24.1K | 教学演示仪器、其他泡沫塑料 |
| Jing Wang | 中国 | 6 | $14.7K | 矫形器具、其他医疗器具 |
| Medtronic Navigation, Inc. | 美国 | 6 | $9.9K | 已录制光碟、其他医疗器具 |
下游采购商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Medtronic International Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 26 | $587.2K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Covidien Private Ltd. | 新加坡 | 304 | $377.3K | 压力袜、治疗按摩器具 |
| Medtronic, Inc. | 美国 | 4 | $24.7K | 残疾辅助器具、医用导管 |
| Medtronic Navigation, Inc. | 美国 | 3 | $10.1K | 纸板箱盒、其他医疗器具 |
| Aurelie Bolly | 爱尔兰 | 15 | $7.8K | 人造身体部件、残疾辅助器具 |
| Medtronic Neuromodulation | 美国 | 9 | $5.7K | 静止变流器、残疾辅助器具 |
| Medtronic Cardiac Rhythm Disease Management Ltd. | 爱尔兰 | 4 | $5.0K | 残疾辅助器具 |
| Medtronic Distribution | 美国 | 9 | $5.0K | 人造身体部件、牙科粘固剂 |
| Medtronic Perfusion Systems | 美国 | 14 | $4.9K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Medtronic Neurosurgery | 美国 | 3 | $965 | 其他医疗器具、残疾辅助器具 |
近期贸易明细
进口(共 8,332)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | COVIDIEN PRIVATE LTD | 美国 | $8.8K |
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | COVIDIEN PRIVATE LTD | 美国 | $2.4K |
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | COVIDIEN PRIVATE LTD | 美国 | $4.5K |
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | COVIDIEN PRIVATE LTD | 美国 | $8.8K |
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | COVIDIEN PRIVATE LTD | 美国 | $4.5K |
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | COVIDIEN PRIVATE LTD | 美国 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | COVIDIEN PRIVATE LTD | 美国 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | COVIDIEN PRIVATE LTD | 美国 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 医用导管 | MEDTRONIC INTERNATIONAL TRADING PTE LTD | 多米尼加 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 残疾辅助器具 | MEDTRONIC INTERNATIONAL TRADING PTE LTD | 爱尔兰 | $1.5K |
出口(共 419)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 矫形器具 | MEDTRONIC DISTRIBUTION C/O RETURN | 美国 | $42 |
| 2026-04-23 | 残疾辅助器具 | Covidien Private Ltd. | 新加坡 | $4.7K |
| 2026-04-23 | 残疾辅助器具 | Covidien Private Ltd. | 新加坡 | $4.7K |
| 2026-04-23 | 残疾辅助器具 | COVIDIEN PRIVATE LIMITED | 新加坡 | $202 |
| 2026-04-23 | 医用导管 | Covidien Private Ltd. | 新加坡 | $213 |
| 2026-04-23 | 矫形器具 | MEDTRONIC DISTRIBUTION C/O RETURN | 美国 | $28 |
| 2026-04-23 | 矫形器具 | MEDTRONIC DISTRIBUTION C/O RETURN | 美国 | $130 |
| 2026-04-23 | 矫形器具 | MEDTRONIC DISTRIBUTION C/O RETURN | 美国 | $42 |
| 2026-04-23 | 残疾辅助器具 | COVIDIEN PRIVATE LIMITED | 新加坡 | $231 |
| 2026-04-23 | 矫形器具 | MEDTRONIC DISTRIBUTION C/O RETURN | 美国 | $79 |