An Viet Import Export Services Trading Mfg Corp.
越南出口商 · 出口 49 笔 · 主营 木颗粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU AN VIệT
1
进口笔数
49
出口笔数
$45
进口金额
$1.05M
出口金额
2024-10-09
最近进口
2025-07-26
最近出口
1
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317447358 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMD6UFRS |
| 成立日期 | 2022-08-25 |
| 联系地址 | 43/14/34 Cộng Hoà, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU AN VIỆT |
| 企业英文名称 | AN VIET IMPORT EXPORT SERVICES TRADING MANUFACTURING CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 10 Phan Đình Giót, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 电话 | +84931290368 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440131 | 木颗粒 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 080131 | 带壳腰果 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 940330 | 木制办公家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $45 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 49 | $1.05M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OU YANG XIAN MING | 中国香港 | 1 | $45 | 手绘图纸、阀门龙头 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| STX Corp. | 韩国 | 15 | $378.8K | 木颗粒、6mm以上针叶木 |
| J Corp. Oration | 印度 | 9 | $192.5K | 木颗粒、鲜辣椒/甜椒 |
| OCI Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $165.2K | 木颗粒、聚合木燃料 |
| Seoyoung Wood Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $128.1K | 其他木制细木工品、卧室木家具 |
| Good Farm Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $69.9K | 猫狗饲料、聚合木燃料 |
| First International Co., Ltd. | 越南 | 2 | $68.1K | 坚果及种子、其他加工水果 |
| J Trading Corporation Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $28.9K | 木颗粒 |
| L & J Timber Distribution | 韩国 | 1 | $7.6K | 6mm以上木材 |
| Woojoo Holdings Corp. | 韩国 | 1 | $6.4K | 聚合木燃料 |
| SH Industry Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $5.6K | 木制品、木颗粒 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-09 | 阀门龙头 | OU YANG XIAN MING | 中国 | $45 |
出口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-26 | 木颗粒 | J TRADING CORP ORATION CO LTD | 韩国 | $19.3K |
| 2025-07-10 | 木颗粒 | J TRADING CORP ORATION CO LTD | 韩国 | $4.8K |
| 2025-07-09 | 木颗粒 | J TRADING CORP ORATION CO LTD | 韩国 | $4.9K |
| 2025-06-19 | 坚果及种子 | FIRST INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $33.6K |
| 2025-06-19 | 坚果及种子 | FIRST INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $33.6K |
| 2025-05-24 | 木颗粒 | STX CORP ORATION | 韩国 | $32.3K |
| 2025-05-16 | 木颗粒 | OCI CO LTD | 韩国 | $40.7K |
| 2025-05-13 | 木颗粒 | OCI CO LTD | 韩国 | $77.7K |
| 2025-05-12 | 木颗粒 | J CORP ORATION | 韩国 | $23.6K |
| 2025-04-30 | 木颗粒 | STX CORP ORATION | 韩国 | $31.4K |