Rubik Ocean Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Rubik Ocean Việt Nam
4
进口笔数
0
出口笔数
$19.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-25
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106475927 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN266F7K4 |
| 成立日期 | 2014-03-06 |
| 联系地址 | Số 9, ngõ Thịnh Hào I, đường Tôn Đức Thắng, Phường Hàng Bột, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RUBIK OCEAN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | RUBIK OCEAN VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9, ngõ Thịnh Hào I, đường Tôn Đức Thắng, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 电话 | +84466863684 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $19.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HelloCube Toys Ltd. | 中国 | 3 | $14.5K | 玩具模型、聚乙烯袋 |
| Hangzhou Magic Young Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.1K | 玩具模型、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-25 | 玩具模型 | HANGZHOU MAGIC YOUNG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $396 |
| 2025-11-25 | 玩具模型 | HANGZHOU MAGIC YOUNG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $329 |
| 2025-11-25 | 玩具模型 | HANGZHOU MAGIC YOUNG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $657 |
| 2025-11-25 | 玩具模型 | HANGZHOU MAGIC YOUNG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $102 |
| 2025-11-25 | 玩具模型 | HANGZHOU MAGIC YOUNG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $175 |
| 2025-11-25 | 玩具模型 | HANGZHOU MAGIC YOUNG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $135 |
| 2025-11-25 | 玩具模型 | HANGZHOU MAGIC YOUNG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $134 |
| 2025-11-25 | 玩具模型 | HANGZHOU MAGIC YOUNG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $74 |
| 2025-11-25 | 玩具模型 | HANGZHOU MAGIC YOUNG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $100 |
| 2025-11-25 | 玩具模型 | HANGZHOU MAGIC YOUNG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |