Viet Phuc Production & Import-Export Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 193 笔 · 主营 其他香蕉
越南 · 在业
本地名:Công ty CP sản xuất & XNK Việt Phúc
2
进口笔数
193
出口笔数
$30.3K
进口金额
$2.79M
出口金额
2026-04-03
最近进口
2025-05-26
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101108419 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM31JB53 |
| 成立日期 | 2005-05-27 |
| 联系地址 | Số 103 ngách 97/63 phố Phạm Ngọc Thạch, Phường Kim Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT PHÚC |
| 企业英文名称 | VIET PHUC PRODUCTION AND IMPORT- EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | P1405, Tầng 14, Tòa nhà Ocean Park, Số 1 Đào Duy Anh, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 电话 | +84903416465 |
| 邮箱 | sas.vietphuc@gmail.com |
| 官网 | www.vietphuc.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080430 | 菠萝 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080390 | 其他香蕉 |
| 080430 | 菠萝 |
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $30.3K |
| 日本 | 1 | $11 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 181 | $2.60M |
| 越南 | 7 | $103.4K |
| 中国 | 4 | $78.8K |
| 以色列 | 1 | $3.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sungwon Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $30.3K | 菠萝 |
| CENTURY YSMAKYU CORP | 日本 | 1 | $11 | 其他化学制剂 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sungwon Trading | 越南 | 181 | $2.60M | 其他香蕉、菠萝 |
| Sungwon Trading Co., Ltd. | 越南 | 7 | $103.4K | 其他香蕉 |
| Jiangsu Fengxianjiyu Food Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 3 | $63.5K | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Cong Ty TNHH Thuong Mai Tuong Hoa Quang Tay | 中国 | 1 | $15.3K | 高淀粉甘薯 |
| N.S. Oils Ltd. | 以色列 | 1 | $3.5K | 其他含油籽仁 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他化学制剂 | CENTURY YSMAKYU CORP | 日本 | $6 |
| 2026-04-03 | 其他化学制剂 | CENTURY YSMAKYU CORP | 日本 | $6 |
| 2023-10-09 | 菠萝 | SUNGWON TRADING CO | 越南 | $15.1K |
| 2023-10-09 | 菠萝 | SUNGWON TRADING CO | 越南 | $15.1K |
出口(共 193)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-26 | 其他香蕉 | JIANGSU FENGXIANJIYU FOOD SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $21.3K |
| 2025-05-26 | 其他香蕉 | JIANGSU FENGXIANJIYU FOOD SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-05-26 | 其他香蕉 | JIANGSU FENGXIANJIYU FOOD SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-05-26 | 其他香蕉 | JIANGSU FENGXIANJIYU FOOD SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-05-12 | 其他香蕉 | JIANGSU FENGXIANJIYU FOOD SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $605 |
| 2025-05-12 | 其他香蕉 | JIANGSU FENGXIANJIYU FOOD SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $396 |
| 2025-05-12 | 其他香蕉 | JIANGSU FENGXIANJIYU FOOD SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $15.8K |
| 2025-05-12 | 其他香蕉 | JIANGSU FENGXIANJIYU FOOD SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $693 |
| 2025-04-28 | 其他香蕉 | JIANGSU FENGXIANJIYU FOOD SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $55 |
| 2025-04-28 | 其他香蕉 | JIANGSU FENGXIANJIYU FOOD SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $15.6K |