CJ Feed Ingredient Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 371 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGUYêN LIệU THứC ăN CHăN NUôI CJ VIệT NAM
108
进口笔数
371
出口笔数
$2.41M
进口金额
$15.39M
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-24
最近出口
22
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502299325 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRPW7WW0 |
| 成立日期 | 2016-01-19 |
| 联系地址 | Lô đất số IV-3, IV-4 Khu công nghiệp Mỹ Xuân B1-Tiến Hùng, Phường Mỹ Xuân, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGUYÊN LIỆU THỨC ĂN CHĂN NUÔI CJ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CJ FEED INGREDIENT VIETNAM CO.,LTD |
| 其他编号 | 254900MYK2KM2DFWB663 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô đất số IV-3, IV-4 Khu công nghiệp Mỹ Xuân B1-Tiến Hùng, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật chuyên ngành và các điều kiện cam kết trong Biểu WTO. Danh mục ngành nghề kinh doanh có điều kiện theo quy định tại phụ lục IV Luật đầu tư 2014 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842547300937 |
| 邮箱 | hong.nguyen@cj.net |
| 传真 | +842547300954 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3,150.96亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 292249 | 其他氨基酸 |
| 292250 | 含氧氨基化合物 |
| 293040 | 蛋氨酸化合物 |
| 293499 | 其他杂环化合物 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 170260 | 果糖糖浆 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 230400 | 大豆油渣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $898.5K |
| 印度尼西亚 | 28 | $760.8K |
| 马来西亚 | 12 | $272.4K |
| 韩国 | 31 | $263.5K |
| 越南 | 2 | $200.0K |
| 中国台湾 | 3 | $12.3K |
| 荷兰 | 1 | $288 |
| 巴基斯坦 | 1 | $75 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 127 | $7.58M |
| 中国台湾 | 60 | $1.98M |
| 日本 | 75 | $1.72M |
| 马来西亚 | 47 | $1.39M |
| 韩国 | 25 | $755.4K |
| 缅甸 | 6 | $669.2K |
| 柬埔寨 | 4 | $398.0K |
| 越南 | 3 | $188.9K |
| 印度尼西亚 | 4 | $140.4K |
| 新西兰 | 6 | $116.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Vegavit Bio-Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $471.6K | 猫狗饲料、非青霉素类抗生素 |
| Cheil Jedang Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 12 | $363.4K | 其他杂环化合物、亚胺衍生物 |
| CJ CheilJedang Corp. | 印度尼西亚 | 14 | $332.3K | 其他杂环化合物、其他杂环化合物 |
| CJ Bio Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 12 | $272.4K | 蛋氨酸化合物、其他氨基酸 |
| CJ (Liaocheng) Biotech Co., Ltd. | 中国 | 7 | $247.5K | 亚胺衍生物、其他氨基酸 |
| CJ CheilJedang Corp. | 韩国 | 13 | $146.1K | 混合调味料、其他食品制剂 |
| CJ Youtell (Shandong) Biotech Co., Ltd. | 中国 | 4 | $80.9K | 其他酶制剂、猫狗饲料 |
| CJ (Shenyang) Biotech Co., Ltd. | 中国 | 4 | $53.2K | 亚胺衍生物、其他氨基酸 |
| Daesung Machinery Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $26.3K | 其他硫化橡胶制品、其他钢铁制品 |
| Dongyang High Pressure Hose Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $23.5K | 高压塑料软管、其他塑料管材 |
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| San Miguel Foods, Inc. | 菲律宾 | 66 | $3.25M | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| Centervet Inc. | 菲律宾 | 48 | $2.86M | 猫狗饲料、大豆油渣 |
| Aska Animal Health Co., Ltd. | 日本 | 74 | $1.70M | 猫狗饲料、其他多肽激素 |
| Forefront Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 45 | $1.41M | 猫狗饲料、青霉素类抗生素 |
| Yenher Agro Products Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 38 | $1.22M | 其他玉米、猫狗饲料 |
| Philchema Inc. | 菲律宾 | 8 | $1.05M | 猫狗饲料、其他酶制剂 |
| CJ CheilJedang Corp. | 韩国 | 25 | $755.4K | 包馅面食、胡椒粉 |
| PRO NUTRITION BIOTECH CO LTD | 中国台湾 | 17 | $713.2K | 猫狗饲料 |
| LPT ANIMAL HEALTH, OPC | 7 | $582.7K | 猫狗饲料、大豆油渣 | |
| Prima Inter-Chem Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 7 | $130.2K | 其他食品制剂、干蛋黄 |
近期贸易明细
进口(共 108)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他塑料管材 | Dongyang High Pressure Hose Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-14 | 其他塑料管材 | Dongyang High Pressure Hose Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-14 | 其他塑料管材 | Dongyang High Pressure Hose Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-14 | 其他塑料管材 | Dongyang High Pressure Hose Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-14 | 其他塑料管材 | Dongyang High Pressure Hose Co., Ltd. | 韩国 | $582 |
| 2026-04-14 | 其他塑料管材 | Dongyang High Pressure Hose Co., Ltd. | 韩国 | $582 |
| 2026-04-06 | 果糖糖浆 | CJ CheilJedang Corp. | 韩国 | $13.3K |
| 2026-04-06 | 果糖糖浆 | CJ CheilJedang Corp. | 韩国 | $13.3K |
| 2026-03-16 | 过滤净化器零件 | Dae Dong Instruments Trading Co., Ltd. | 韩国 | $700 |
| 2026-03-16 | 过滤净化器零件 | Dae Dong Instruments Trading Co., Ltd. | 韩国 | $1.4K |
出口(共 371)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 猫狗饲料 | Aska Animal Health Co., Ltd. | 日本 | $15.5K |
| 2026-04-23 | 猫狗饲料 | PRO NUTRITION BIOTECH CO LTD | — | $46.8K |
| 2026-04-23 | 猫狗饲料 | FOREFRONT ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $31.3K |
| 2026-04-22 | 猫狗饲料 | Aska Animal Health Co., Ltd. | 日本 | $14.6K |
| 2026-04-21 | 猫狗饲料 | Aska Animal Health Co., Ltd. | 日本 | $14.6K |
| 2026-04-20 | 猫狗饲料 | BIO VENTURES CORP. | — | $15.7K |
| 2026-04-20 | 猫狗饲料 | REDOX LTD | 澳大利亚 | $17.0K |
| 2026-04-17 | 猫狗饲料 | CENTERVET INC | 菲律宾 | $80.0K |
| 2026-04-16 | 猫狗饲料 | ETERNAL INGREDIENTS SDN.BHD. | — | $33.6K |
| 2026-04-14 | 猫狗饲料 | CJ CheilJedang Corp. | 韩国 | $4.0K |