TAN THANH NAM JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 钢铁脚手架支柱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TâN THàNH NAM
4
进口笔数
0
出口笔数
$101.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-17
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3500736918 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV9GHFS7 |
| 成立日期 | 2006-03-10 |
| 联系地址 | Tổ 4, Khu Phố Ngọc Hà, Phường Phú Mỹ, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN THÀNH NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 3, ấp 6, Xã Châu Pha, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02543948368 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 701963 | 玻璃纤维织物 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $101.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHANGSHA XIANGJIA METAL MATERIAL TRADING CO., LTD | 中国 | 2 | $94.9K | 钢铁脚手架支柱、其他钢铁制品 |
| SUNTEX COMPOSITE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | 1 | $5.5K | 其他玻璃纤维、其他玻璃纤维织物 |
| HEBEI HATONG WIRE MESH CO LTD | 中国 | 1 | $650 | 非螺纹垫圈、非螺纹钢销 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-17 | 合金钢焊管 | CHANGSHA XIANGJIA METAL MATERIAL TRADING CO., LTD | 中国 | $52.8K |
| 2023-10-17 | 钢铁脚手架支柱 | CHANGSHA XIANGJIA METAL MATERIAL TRADING CO., LTD | 中国 | $6.8K |
| 2023-10-17 | 钢铁脚手架支柱 | CHANGSHA XIANGJIA METAL MATERIAL TRADING CO., LTD | 中国 | $24.8K |
| 2023-10-17 | 钢铁脚手架支柱 | CHANGSHA XIANGJIA METAL MATERIAL TRADING CO., LTD | 中国 | $10.6K |
| 2023-07-21 | 玻璃纤维织物 | SUNTEX COMPOSITE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2023-06-27 | 非螺纹垫圈 | HEBEI HATONG WIRE MESH CO LTD | 中国 | $210 |
| 2023-06-27 | 非螺纹钢销 | HEBEI HATONG WIRE MESH CO LTD | 中国 | $440 |