TSM Copper Wire Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他耐火陶瓷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DâY ĐồNG TSM
7
进口笔数
5
出口笔数
$87.7K
进口金额
$1.09M
出口金额
2024-09-19
最近进口
2023-05-19
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603800509 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE8KP39K |
| 成立日期 | 2021-03-31 |
| 联系地址 | Khu Công nghiệp Dệt may (Vinatex), Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DÂY ĐỒNG TSM |
| 企业英文名称 | TSM COPPER WIRE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Công nghiệp Dệt may (Vinatex), Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Dệt may) (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02513683501 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690290 | 其他耐火陶瓷 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 845530 | 金属轧机 |
| 400690 | 其他未硫化橡胶 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 845490 | 冶金机械零件 |
| 845590 | 轧机零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740811 | 6mm以上铜丝 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $72.4K |
| 美国 | 1 | $15.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 4 | $893.6K |
| 越南 | 1 | $191.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sichuan Merits International Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $72.4K | 冶金机械零件、轧机零件 |
| FKS Engineering Group Ltd. | 美国 | 1 | $10.5K | 其他铜制品 |
| FKS Engineering Group Ltd. | 挪威 | 1 | $4.8K | 其他未硫化橡胶、钢铁弹簧 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Venine Copper Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $893.6K | 6mm以上铜丝、高铝耐火陶瓷 |
| Venine Copper Co., Ltd. | 越南 | 1 | $191.8K | 6mm以上铜丝 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-19 | 其他钢铁制品 | SICHUAN MERITS INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2024-09-19 | 其他耐火陶瓷 | SICHUAN MERITS INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-09-19 | 不锈钢管配件 | SICHUAN MERITS INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2024-07-08 | 中功率交流电机 | SICHUAN MERITS INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $797 |
| 2024-07-08 | 金属轧机 | SICHUAN MERITS INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $425 |
| 2024-07-08 | 中功率交流电机 | SICHUAN MERITS INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-07-08 | 小功率交流电机 | SICHUAN MERITS INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $174 |
| 2024-07-08 | 金属轧机 | SICHUAN MERITS INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $930 |
| 2024-07-08 | 中功率交流电机 | SICHUAN MERITS INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $747 |
| 2024-07-08 | 750W以下交流电机 | SICHUAN MERITS INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $417 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-19 | 粗铜导线 | VENINE COPPER CO.,LTD | 泰国 | $149.1K |
| 2023-05-11 | 粗铜导线 | VENINE COPPER CO.,LTD | 泰国 | $188.1K |
| 2023-05-04 | 6mm以上铜丝 | VENINE COPPER CO.,LTD | 泰国 | $187.9K |
| 2023-05-04 | 粗铜导线 | VENINE COPPER CO.,LTD | 泰国 | $191.8K |
| 2023-04-18 | 粗铜导线 | VENINE COPPER CO LTD | 越南 | $191.8K |
| 2023-04-05 | 粗铜导线 | VENINE COPPER CO.,LTD | 泰国 | $176.7K |