Hoang Gia Soundproof Insulating Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 矿物棉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CáCH âM CáCH NHIệT HOàNG GIA
78
进口笔数
0
出口笔数
$1.18M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316270316 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT0C8GNB |
| 成立日期 | 2020-05-13 |
| 联系地址 | 75/2 Đường số 21, Phường 8, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÁCH ÂM CÁCH NHIỆT HOÀNG GIA |
| 企业英文名称 | HOANG GIA SOUNDPROOF INSULATING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 75/2 Đường số 21, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680610 | 矿物棉 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 701980 | 玻璃纤维制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 78 | $1.18M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linyi Haoyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $386.3K | 丙烯酸/乙烯涂料、聚合物基油漆 |
| Shijiazhuang Chongru Trading Co., Ltd. | 中国 | 25 | $257.4K | 矿物棉、泡沫橡胶板 |
| Wengyuan Tytech Advanced Materials Co., Ltd. | 中国 | 4 | $149.9K | 1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Broad Group Co., Ltd. | 中国 | 24 | $144.2K | 矿物棉、其他玻璃纤维 |
| Linyi Haoyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $84.6K | 聚合物基油漆、胶粘填料 |
| Shandong Saigao New Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $84.1K | 非纺织润滑剂、1kg以下胶粘剂 |
| Langfang Owinking Irrigation Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $28.0K | 苯乙烯泡沫塑料板、塑料管 |
| LANGFANG FANCY INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | 1 | $19.8K | 苯乙烯泡沫塑料板、泡沫橡胶板 |
| Langfang Sunshine Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.2K | 玻璃纤维及毡、泡沫橡胶板 |
| Renqiu Qiangdong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.6K | 矿物棉、玻璃纤维制品 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 1kg以下胶粘剂 | LINYI HAOYI TRADING CO LTD | 中国 | $42.3K |
| 2026-04-15 | 1kg以下胶粘剂 | LINYI HAOYI TRADING CO LTD | 中国 | $42.3K |
| 2026-04-08 | 泡沫橡胶板 | LANGFANG FANCY INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-08 | 泡沫橡胶板 | LANGFANG FANCY INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-08 | 泡沫橡胶板 | LANGFANG FANCY INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-08 | 泡沫橡胶板 | LANGFANG FANCY INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-07 | 矿物棉 | SHIJIAZHUANG CHONGRU TRADING CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-07 | 矿物棉 | SHIJIAZHUANG CHONGRU TRADING CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-07 | 矿物棉 | SHIJIAZHUANG CHONGRU TRADING CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-07 | 矿物棉 | SHIJIAZHUANG CHONGRU TRADING CO LTD | 中国 | $5.1K |