Khai A Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 淀粉胶
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Khải á
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$88.1K
出口金额
—
最近进口
2023-07-11
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0309764547 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN74TE4MC |
| 成立日期 | 2010-01-29 |
| 联系地址 | Số 7 Khu công nghiệp Tân Tạo mở rộng, Đường Tân Tạo, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHẢI Á |
| 企业英文名称 | KHAI A COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7 Khu công nghiệp Tân Tạo mở rộng, Đường Tân Tạo, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | 02836366555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 378.6672亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350520 | 淀粉胶 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 400599 | 其他未硫化橡胶 |
| 400690 | 其他未硫化橡胶 |
| 721119 | 热轧钢窄带 |
| 721631 | 80毫米以上U型钢 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $88.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Geeway Enterprising Co., Ltd. | 中国 | 2 | $88.1K | 淀粉胶、聚合物胶粘剂 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-11 | 塑料封口件 | GEEWAY ENTERPRISING CO LTD | 中国台湾 | $125 |
| 2023-07-11 | 塑料包装箱 | GEEWAY ENTERPRISING CO LTD | 中国台湾 | $566 |
| 2023-07-11 | 热轧钢窄带 | GEEWAY ENTERPRISING CO LTD | 中国台湾 | $424 |
| 2023-07-11 | 非LED二极管 | GEEWAY ENTERPRISING CO LTD | 中国台湾 | $580 |
| 2023-07-11 | 不锈钢锭 | GEEWAY ENTERPRISING CO LTD | 中国台湾 | $1.9K |
| 2023-07-11 | 铝合金板材 | GEEWAY ENTERPRISING CO LTD | 中国台湾 | $211 |
| 2023-07-11 | 塑料管件 | GEEWAY ENTERPRISING CO LTD | 中国台湾 | $9 |
| 2023-07-11 | 塑料管件 | GEEWAY ENTERPRISING CO LTD | 中国台湾 | $4 |
| 2023-07-11 | 铝合金板材 | GEEWAY ENTERPRISING CO LTD | 中国台湾 | $4.0K |
| 2023-07-11 | 焊接钢材 | GEEWAY ENTERPRISING CO LTD | 中国台湾 | $10 |