EDNA HEALTH & BEAUTY CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EDNA HEALTH & BEAUTY
4
进口笔数
0
出口笔数
$1.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-12
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317611801 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN34JWV28 |
| 成立日期 | 2022-12-19 |
| 联系地址 | Số 24 Thi Sách, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HASUSEN HEALTH & BEAUTY |
| 企业英文名称 | HASUSEN HEALTH & BEAUTY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 24 Thi Sách, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 电话 | +84938915999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $1.4K |
| 中国 | 1 | $430 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONGO CO.,LTD | 日本 | 3 | $1.4K | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| SHENZHEN BAICHANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $430 | 治疗按摩器具、金属精加工机床 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-12 | 治疗按摩器具 | SHENZHEN BAICHANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $400 |
| 2024-12-12 | 治疗按摩器具 | SHENZHEN BAICHANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30 |
| 2023-10-23 | 其他食品制剂 | HONGO CO.,LTD | 日本 | $20 |
| 2023-10-23 | 其他食品制剂 | HONGO CO.,LTD | 日本 | $56 |
| 2023-10-23 | 其他食品制剂 | HONGO CO.,LTD | 日本 | $15 |
| 2023-10-23 | 其他食品制剂 | HONGO CO.,LTD | 日本 | $36 |
| 2023-06-09 | 其他食品制剂 | HONGO CO.,LTD | 日本 | $87 |
| 2023-06-09 | 其他食品制剂 | HONGO CO.,LTD | 日本 | $119 |
| 2023-06-09 | 其他护肤品 | HONGO CO.,LTD | 日本 | $29 |
| 2023-06-09 | 其他护肤品 | HONGO CO.,LTD | 日本 | $4 |