KINGDOM SERVICES CO LTD
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 数据处理机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ VươNG QUốC
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$19.4K
出口金额
—
最近进口
2025-12-30
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312844746 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW14WUHD |
| 成立日期 | 2014-07-07 |
| 联系地址 | Số 24 Đặng Thai Mai, Phường 07, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VƯƠNG QUỐC |
| 企业英文名称 | KINGDOM SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 24 Đặng Thai Mai, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84988547714 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 851762 | 通信设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $19.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | 11 | $19.4K | 电器装置零件、1000伏以下插头插座 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他电视摄像机 | SAMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $948 |
| 2025-12-30 | 非光学显微镜 | SAMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $209 |
| 2025-11-24 | 单功能打印机 | SAMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $936 |
| 2025-10-15 | 钳子镊子 | SAMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $177 |
| 2025-10-15 | 不可调扳手 | SAMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $59 |
| 2025-10-15 | 不可调扳手 | SAMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $105 |
| 2025-10-15 | 钳子镊子 | SAMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $47 |
| 2025-10-15 | 自粘纸板 | SAMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $82 |
| 2025-10-15 | 万用表 | SAMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $220 |
| 2025-10-15 | 钢铁容器<50升 | SAMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $69 |