Offshore Operation Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 195 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT VậN HàNH BIểN
195
进口笔数
1
出口笔数
$1.85M
进口金额
$23.4K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2023-02-16
最近出口
128
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314144757 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBVC5UHS |
| 成立日期 | 2016-12-06 |
| 联系地址 | 347/12A/24 Chu Văn An, Phường 12, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VẬN HÀNH BIỂN |
| 企业英文名称 | OFFSHORE OPERATION ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 347/12A/24 Chu Văn An, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +842836204717 |
| 邮箱 | ooe@oope.vn |
| 传真 | +842836207353 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731511 | 滚子链 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 34 | $575.5K |
| 韩国 | 13 | $224.2K |
| 德国 | 25 | $206.5K |
| 中国 | 42 | $151.2K |
| 泰国 | 7 | $131.9K |
| 英国 | 19 | $121.9K |
| 美国 | 23 | $121.7K |
| 印度 | 16 | $48.6K |
| 马来西亚 | 4 | $46.5K |
| 新加坡 | 3 | $43.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 1 | $23.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 128)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Koso Parcol S.r.l. | 意大利 | 23 | $471.1K | 阀门零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Rulmeca (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $117.4K | 机械零件、750W-75kW交流电机 |
| Prominent Fluid Controls (Thailand) Co., Ltd. | 马耳他 | 2 | $103.1K | 计量液体泵、阀门龙头 |
| Koso Control Engineering (Wuxi) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $35.9K | 阀门零件、其他塑料制品 |
| Rotork Controls (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $28.8K | 阀门零件、阀门龙头 |
| Westfälische Drahtindustrie GmbH | 德国 | 3 | $23.7K | 易切削钢棒、钢绞线缆 |
| Shanghai MS International Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $19.5K | 金属复合垫圈、其他钢铁制品 |
| Ace Valve Corp. | 韩国 | 3 | $13.0K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Chillco Inc. | 美国 | 3 | $9.0K | 制冷设备零件、非泡沫橡胶密封件 |
| W.W. Grainger, Inc. | 美国 | 7 | $5.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Andritz Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $23.4K | 过滤净化器零件、液体过滤机械 |
近期贸易明细
进口(共 195)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 液体流量计 | KOBOLD MESSRING GMBH | 意大利 | $683 |
| 2026-04-28 | 液体流量计 | KOBOLD MESSRING GMBH | 意大利 | $683 |
| 2026-04-09 | 液压直线马达 | NOV CAPS PTE LTD | 阿联酋 | $3.4K |
| 2026-04-09 | 其他硫化橡胶制品 | NOV CAPS PTE LTD | 美国 | $9.5K |
| 2026-04-09 | 其他硫化橡胶制品 | NOV CAPS PTE LTD | 美国 | $9.5K |
| 2026-04-09 | 其他硫化橡胶制品 | NOV CAPS PTE LTD | 美国 | $4.7K |
| 2026-04-09 | 其他硫化橡胶制品 | NOV CAPS PTE LTD | 美国 | $4.7K |
| 2026-04-09 | 液压直线马达 | NOV CAPS PTE LTD | 阿联酋 | $3.4K |
| 2026-03-31 | 阀门龙头 | Nihon Koso Co., Ltd. | 日本 | $6.7K |
| 2026-03-31 | 阀门龙头 | Nihon Koso Co., Ltd. | 日本 | $3.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-16 | 滚子链 | ANDRITZ SINGAPORE PTE. LTD. | 法国 | $23.4K |