Offshore Operation Engineering Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 195 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT VậN HàNH BIểN

195
进口笔数
1
出口笔数
$1.85M
进口金额
$23.4K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2023-02-16
最近出口
128
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $216.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $88 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $82.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $177.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $24.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $216.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $21.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $24.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $87 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $35.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $57.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $26.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $91.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $14.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $54.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $19.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $42.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $145.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $51.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $19.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $116.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $36.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $88 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $82.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $177.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $24.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $216.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $21.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $24.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $87 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $35.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $57.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $26.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $91.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $14.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $54.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $19.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $42.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $145.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $51.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $19.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $116.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $36.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314144757
企查查编码QVNBVC5UHS
成立日期2016-12-06
联系地址347/12A/24 Chu Văn An, Phường 12, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VẬN HÀNH BIỂN
企业英文名称OFFSHORE OPERATION ENGINEERING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址347/12A/24 Chu Văn An, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
电话+842836204717
邮箱ooe@oope.vn
传真+842836207353
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
848410金属复合垫圈
401693非泡沫橡胶密封件
848190阀门零件
392690其他塑料制品
848490垫片套装
401699其他硫化橡胶制品
731822非螺纹垫圈
853710电力控制板
731815钢铁螺钉螺栓

出口

HS 编码产品
731511滚子链

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利34$575.5K
韩国13$224.2K
德国25$206.5K
中国42$151.2K
泰国7$131.9K
英国19$121.9K
美国23$121.7K
印度16$48.6K
马来西亚4$46.5K
新加坡3$43.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国1$23.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 128)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Koso Parcol S.r.l.意大利23$471.1K阀门零件、非泡沫橡胶密封件
Rulmeca (Thailand) Co., Ltd.泰国5$117.4K机械零件、750W-75kW交流电机
Prominent Fluid Controls (Thailand) Co., Ltd.马耳他2$103.1K计量液体泵、阀门龙头
Koso Control Engineering (Wuxi) Co., Ltd.中国3$35.9K阀门零件、其他塑料制品
Rotork Controls (Singapore) Pte. Ltd.新加坡4$28.8K阀门零件、阀门龙头
Westfälische Drahtindustrie GmbH德国3$23.7K易切削钢棒、钢绞线缆
Shanghai MS International Trading Co., Ltd.中国11$19.5K金属复合垫圈、其他钢铁制品
Ace Valve Corp.韩国3$13.0K阀门龙头、阀门零件
Chillco Inc.美国3$9.0K制冷设备零件、非泡沫橡胶密封件
W.W. Grainger, Inc.美国7$5.6K其他塑料制品、其他钢铁制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Andritz Singapore Pte. Ltd.新加坡1$23.4K过滤净化器零件、液体过滤机械

近期贸易明细

进口(共 195)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28液体流量计KOBOLD MESSRING GMBH意大利$683
2026-04-28液体流量计KOBOLD MESSRING GMBH意大利$683
2026-04-09液压直线马达NOV CAPS PTE LTD阿联酋$3.4K
2026-04-09其他硫化橡胶制品NOV CAPS PTE LTD美国$9.5K
2026-04-09其他硫化橡胶制品NOV CAPS PTE LTD美国$9.5K
2026-04-09其他硫化橡胶制品NOV CAPS PTE LTD美国$4.7K
2026-04-09其他硫化橡胶制品NOV CAPS PTE LTD美国$4.7K
2026-04-09液压直线马达NOV CAPS PTE LTD阿联酋$3.4K
2026-03-31阀门龙头Nihon Koso Co., Ltd.日本$6.7K
2026-03-31阀门龙头Nihon Koso Co., Ltd.日本$3.0K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-02-16滚子链ANDRITZ SINGAPORE PTE. LTD.法国$23.4K

相关企业 · 同类产品

Offshore Operation Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →