TRE VIET SEEDS Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 蔬菜种子
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Hạt Giống Tre Việt
39
进口笔数
1
出口笔数
$2.29M
进口金额
$68
出口金额
2026-03-12
最近进口
2023-08-18
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104827690 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC53E4QS |
| 成立日期 | 2010-07-28 |
| 联系地址 | Số 11, tập thể viện khoa học nông nghiệp việt nam, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HẠT GIỐNG TRE VIỆT |
| 企业英文名称 | TRE VIET SEEDS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 11, tập thể viện khoa học nông nghiệp việt nam, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 电话 | +842436876273 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120991 | 蔬菜种子 |
| 120770 | 瓜子 |
| 090921 | 完整芫荽籽 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120991 | 蔬菜种子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 16 | $1.27M |
| 意大利 | 14 | $611.9K |
| 新西兰 | 6 | $385.8K |
| 印度 | 3 | $27.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $68 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chia Tai Seeds Co., Ltd. | 泰国 | 16 | $1.27M | 蔬菜种子、瓜子 |
| Anseme S.p.A. | 意大利 | 14 | $611.9K | 完整芫荽籽、蔬菜种子 |
| Carrfields Seed Ltd. | 新西兰 | 5 | $292.0K | 蔬菜种子、其他含油籽仁 |
| Townsend Seeds International Ltd. | 新西兰 | 1 | $93.8K | 蔬菜种子、其他播种种子 |
| KALASH SEEDS PRIVATE LIMITED | 印度 | 3 | $27.0K | 蔬菜种子、其他播种种子 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Carrfields Seed Ltd. | 越南 | 1 | $68 | 蔬菜种子 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 完整芫荽籽 | ANSEME S.P.A. | 意大利 | $4.4K |
| 2026-03-12 | 完整芫荽籽 | ANSEME S.P.A. | 意大利 | $4.0K |
| 2026-03-12 | 完整芫荽籽 | ANSEME S.P.A. | 意大利 | $6.5K |
| 2026-03-12 | 完整芫荽籽 | ANSEME S.P.A. | 意大利 | $1.4K |
| 2026-03-12 | 完整芫荽籽 | ANSEME S.P.A. | 意大利 | $1.2K |
| 2026-03-12 | 完整芫荽籽 | ANSEME S.P.A. | 意大利 | $5.1K |
| 2026-03-12 | 完整芫荽籽 | ANSEME S.P.A. | 意大利 | $3.5K |
| 2026-03-12 | 完整芫荽籽 | ANSEME S.P.A. | 意大利 | $445 |
| 2026-03-12 | 完整芫荽籽 | ANSEME S.P.A. | 意大利 | $4.5K |
| 2026-03-12 | 完整芫荽籽 | ANSEME S.P.A. | 意大利 | $1.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-18 | 蔬菜种子 | CARRFIELDS SEED LTD / | 越南 | $68 |