BJ & T Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 445 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BJ & T
3
进口笔数
445
出口笔数
$92.2K
进口金额
$25.41M
出口金额
2025-01-13
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
48
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801340289 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1CEH656 |
| 成立日期 | 2014-05-31 |
| 联系地址 | 142, Trần Việt Châu, Phường An Hòa, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BJ & T |
| 企业英文名称 | BJ & T JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 142, Trần Việt Châu, Phường Cái Khế, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0111 - Trồng lúa 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác |
| 电话 | +84918540540 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
| 071440 | 高淀粉芋头 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 071440 | 高淀粉芋头 |
| 071040 | 冷冻甜玉米 |
| 091099 | 其他香料 |
| 071430 | 高淀粉薯蓣 |
| 071490 | 淀粉根茎 |
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $92.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 230 | $14.88M |
| 美国 | 70 | $4.65M |
| 澳大利亚 | 40 | $1.66M |
| 加拿大 | 19 | $1.11M |
| 德国 | 12 | $677.1K |
| 越南 | 13 | $552.7K |
| 英国 | 17 | $527.9K |
| 新西兰 | 10 | $519.4K |
| 法国 | 12 | $335.0K |
| 印度 | 8 | $86.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M.T. Trading | 越南 | 1 | $65.6K | 其他冷冻水果坚果 |
| Sunny Seafood P. | 越南 | 2 | $26.6K | 其他冷冻蔬菜、高淀粉芋头 |
下游采购商(共 48)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Bazhuayu International Trade Co., Ltd. | 中国 | 133 | $8.54M | 鲜榴莲、鲜辣椒/甜椒 |
| Dongxing City Longxing Food Co., Ltd. | 中国 | 39 | $2.36M | 鲜榴莲 |
| 85365622bf7c54f63eac789dc0cfa7cb | 25 | $2.05M | ||
| Sunny Seafood Pty Ltd | 澳大利亚 | 40 | $1.66M | 其他冷冻蔬菜、未煮意面 |
| 76eecb0c0a9fdb8691f6832163d4fd33 | 14 | $890.6K | ||
| Henlong Oriental Gifts & Foods Co., Ltd. | 越南 | 13 | $803.1K | 其他食品制剂、制备面食 |
| Y & W International Inc. | 美国 | 12 | $671.3K | 其他鲜果、其他冷冻水果坚果 |
| Handan Maoguo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $669.3K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| ECLY Ltd. | 新西兰 | 10 | $519.4K | 其他食品制剂、制备面食 |
| Vivanda Ltd Pc Seablue Sas | 英国 | 11 | $331.7K | 其他冷冻蔬菜、淀粉根茎 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-13 | 高淀粉芋头 | SUNNY SEAFOOD P | 越南 | $11.0K |
| 2025-01-13 | 高淀粉芋头 | SUNNY SEAFOOD P | 越南 | $8.6K |
| 2023-12-19 | 其他冷冻水果坚果 | M T TRADING | 越南 | $65.6K |
| 2023-10-14 | 其他冷冻蔬菜 | SUNNY SEAFOOD P | 越南 | $6.9K |
出口(共 445)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他冷冻水果坚果 | YW INTERNATIONAL,INC | — | $28.4K |
| 2026-04-29 | 其他冷冻水果坚果 | YW INTERNATIONAL,INC | — | $96.1K |
| 2026-04-27 | 其他冷冻水果坚果 | ECLY LTD | 新西兰 | $22.6K |
| 2026-04-27 | 其他冷冻蔬菜 | ECLY LTD | 新西兰 | $729 |
| 2026-04-27 | 其他香料 | ECLY LTD | 新西兰 | $2.0K |
| 2026-04-27 | 其他冷冻蔬菜 | ECLY LTD | 新西兰 | $5.6K |
| 2026-04-27 | 其他冷冻水果坚果 | ECLY LTD | 新西兰 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 其他冷冻蔬菜 | ECLY LTD | 新西兰 | $5.4K |
| 2026-04-27 | 其他冷冻蔬菜 | ECLY LTD | 新西兰 | $2.6K |
| 2026-04-27 | 其他冷冻水果坚果 | ECLY LTD | 新西兰 | $963 |