Vo Hoang Ha Service Trading Manufacture Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 非棉针织背心
越南 · 非在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Võ Hoàng Hà
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$251.0K
出口金额
—
最近进口
2024-08-14
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310103573 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6G4XASW |
| 成立日期 | 2010-07-07 |
| 联系地址 | 55 Dân Tộc, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÕ HOÀNG HÀ |
| 企业英文名称 | VO HOANG HA SERVICE TRADING MANUFACTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 55 Dân Tộc, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 0862734541 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 611090 | 其他针织服装 |
| 620333 | 男式合成纤维夹克 |
| 620690 | 其他女式衬衫 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 620290 | 其他纺织大衣 |
| 620323 | 男式化纤套装 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 9 | $225.7K |
| 阿联酋 | 2 | $11.0K |
| 印度 | 2 | $8.3K |
| 越南 | 1 | $6.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CY DEALS LLC | 美国 | 8 | $224.3K | 非棉衬衫、非棉针织背心 |
| CY Deals LLC | 越南 | 1 | $6.0K | 其他纺织裙、其他女式衬衫 |
| Golden FZ Co., Ltd. | 阿联酋 | 1 | $5.7K | 棉针织T恤及背心、制备面食 |
| Shalila Trading LLC | 阿联酋 | 1 | $5.3K | 男式棉浴衣、棉针织T恤及背心 |
| Manju Enterprises | 印度 | 1 | $4.5K | 非棉针织背心、女式棉裤 |
| Cultcutter Wellness & Education | 印度 | 1 | $3.8K | 其他纺织夹克、非棉针织背心 |
| Red Wave Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $1.3K | 鲜西瓜、其他芸苔属蔬菜 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-14 | MENS JACKETS - WOVEN MENS PANTS - WOVEN | CY DEALS LLC | 美国 | $0 |
| 2023-10-25 | 男式合成纤维夹克 | CULTCUTTER WELLNESS & EDUCATION | 印度 | $1.5K |
| 2023-10-25 | 男式合成纤维夹克 | CULTCUTTER WELLNESS & EDUCATION | 印度 | $2.3K |
| 2023-10-05 | 非棉针织背心 | CY DEALS LLC | 美国 | $22.0K |
| 2023-10-05 | 男棉裤 | CY DEALS LLC | 美国 | $16.9K |
| 2023-10-05 | 男棉裤 | CY DEALS LLC | 美国 | $13.7K |
| 2023-10-02 | 男式化纤套装 | MANJU ENTERPRISES | 印度 | $593 |
| 2023-10-02 | 非棉针织背心 | MANJU ENTERPRISES | 印度 | $198 |
| 2023-10-02 | 女式化纤裤 | MANJU ENTERPRISES | 印度 | $777 |
| 2023-10-02 | 非棉针织背心 | MANJU ENTERPRISES | 印度 | $1.1K |