Global Customization Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 351 笔 · 主营 其他棉废料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Dv Thông Quan Toàn Cầu
351
进口笔数
0
出口笔数
$286.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1201476873 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSURQ8D6 |
| 成立日期 | 2014-08-05 |
| 联系地址 | Tổ 1, Ấp 5, Xã Tân Lập 1, Huyện Tân Phước, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THÔNG QUAN TOÀN CẦU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 1, Ấp 5, Xã Tân Phước 3, Đồng Tháp |
| 经营范围 | Ghi chú: Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84989378083 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520299 | 其他棉废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 351 | $286.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kang Na Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 351 | $286.9K | 其他棉废料、未梳棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 351)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 其他棉废料 | CONG TY TNHH THUC NGHIEP DET KANG NA VIET NAM | 越南 | $1.8K |
| 2026-03-17 | 其他棉废料 | CONG TY TNHH THUC NGHIEP DET KANG NA VIET NAM | 越南 | $947 |
| 2026-03-17 | 其他棉废料 | CONG TY TNHH THUC NGHIEP DET KANG NA VIET NAM | 越南 | $310 |
| 2026-03-17 | 其他棉废料 | CONG TY TNHH THUC NGHIEP DET KANG NA VIET NAM | 越南 | $302 |
| 2026-02-24 | 其他棉废料 | CONG TY TNHH THUC NGHIEP DET KANG NA VIET NAM | 越南 | $3.8K |
| 2026-02-24 | 其他棉废料 | CONG TY TNHH THUC NGHIEP DET KANG NA VIET NAM | 越南 | $307 |
| 2026-01-28 | 其他棉废料 | CONG TY TNHH THUC NGHIEP DET KANG NA VIET NAM | 越南 | $663 |
| 2026-01-28 | 其他棉废料 | CONG TY TNHH THUC NGHIEP DET KANG NA VIET NAM | 越南 | $1.2K |
| 2026-01-27 | 其他棉废料 | CONG TY TNHH THUC NGHIEP DET KANG NA VIET NAM | 越南 | $1.0K |
| 2026-01-27 | 其他棉废料 | CONG TY TNHH THUC NGHIEP DET KANG NA VIET NAM | 越南 | $920 |