Global Customization Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 351 笔 · 主营 其他棉废料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Dv Thông Quan Toàn Cầu

351
进口笔数
0
出口笔数
$286.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
最近出口
1
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $20.9K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $20.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $16.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $13.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $873 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $20.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $16.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $13.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $873 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1201476873
企查查编码QVNSURQ8D6
成立日期2014-08-05
联系地址Tổ 1, Ấp 5, Xã Tân Lập 1, Huyện Tân Phước, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THÔNG QUAN TOÀN CẦU
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ 1, Ấp 5, Xã Tân Phước 3, Đồng Tháp
经营范围Ghi chú: Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84989378083
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
520299其他棉废料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南351$286.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kang Na Vietnam Co., Ltd.越南351$286.9K其他棉废料、未梳棉纱

近期贸易明细

进口(共 351)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-24其他棉废料CONG TY TNHH THUC NGHIEP DET KANG NA VIET NAM越南$1.8K
2026-03-17其他棉废料CONG TY TNHH THUC NGHIEP DET KANG NA VIET NAM越南$947
2026-03-17其他棉废料CONG TY TNHH THUC NGHIEP DET KANG NA VIET NAM越南$310
2026-03-17其他棉废料CONG TY TNHH THUC NGHIEP DET KANG NA VIET NAM越南$302
2026-02-24其他棉废料CONG TY TNHH THUC NGHIEP DET KANG NA VIET NAM越南$3.8K
2026-02-24其他棉废料CONG TY TNHH THUC NGHIEP DET KANG NA VIET NAM越南$307
2026-01-28其他棉废料CONG TY TNHH THUC NGHIEP DET KANG NA VIET NAM越南$663
2026-01-28其他棉废料CONG TY TNHH THUC NGHIEP DET KANG NA VIET NAM越南$1.2K
2026-01-27其他棉废料CONG TY TNHH THUC NGHIEP DET KANG NA VIET NAM越南$1.0K
2026-01-27其他棉废料CONG TY TNHH THUC NGHIEP DET KANG NA VIET NAM越南$920

相关企业 · 同类产品

Global Customization Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →