Yang Pal VN Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 181 笔 · 主营 女式纺织服装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH YANG PAL VN
142
进口笔数
181
出口笔数
$12.08M
进口金额
$12.36M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
44
供应商数
80
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314468141 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4398G9Y |
| 成立日期 | 2017-06-19 |
| 联系地址 | 89/11 Đường Làng Tăng Phú, Phường Tăng Nhơn Phú A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YANG PAL VN |
| 企业英文名称 | YANG PAL VN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 89/11 Đường Làng Tăng Phú, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84901449006 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 540792 | 染色化纤长丝布 |
| 520839 | 棉机织布 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 551519 | 聚酯短纤机织物 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 600642 | 染色人造纤维织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620899 | 女式纺织服装 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 610190 | 其他男式针织外套 |
| 611090 | 其他针织服装 |
| 610290 | 其他女式针织外套 |
| 620449 | 其他纺织连衣裙 |
| 620439 | 女式夹克 |
| 610349 | 其他纺织长裤 |
| 610429 | 女式非棉针织套装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 69 | $5.53M |
| 中国台湾 | 51 | $5.22M |
| 韩国 | 13 | $702.1K |
| 越南 | 26 | $588.2K |
| 印度 | 2 | $28.4K |
| 中国香港 | 1 | $10.3K |
| 印度尼西亚 | 1 | $83 |
| 日本 | 1 | $53 |
| 秘鲁 | 1 | $31 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 39 | $2.17M |
| 沙特阿拉伯 | 15 | $1.49M |
| 约旦 | 18 | $1.40M |
| 菲律宾 | 18 | $1.14M |
| 阿联酋 | 11 | $981.3K |
| 利比亚 | 8 | $860.2K |
| 以色列 | 7 | $768.5K |
| 中国 | 4 | $684.7K |
| 伊拉克 | 6 | $538.5K |
| 韩国 | 16 | $310.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Xanadu International Trade Co. Ltd. | 中国台湾 | 11 | $1.42M | 染色合成针织布、聚酯长丝织物 |
| Zhejiang Kangyuan Knitting Co. Ltd. | 中国台湾 | 7 | $1.10M | 染色合成针织布、棉机织布 |
| Shanghai Xanadu International Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $978.7K | 阀门龙头、电力控制板 |
| Zhejiang Kangyuan Knitting Co., Ltd. | 中国 | 10 | $763.8K | 染色人造纤维布、染色化纤长丝布 |
| Apparel Nest LLC | 中国 | 8 | $756.5K | 染色聚酯布、聚酯短纤机织物 |
| Apparel Nest LLC | 越南 | 8 | $379.4K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Treasure Star International Corp. | 中国香港 | 11 | $294.0K | 染色合成经编织物、染色人造纤维织物 |
| Treasure Star International Corp | 越南 | 9 | $255.1K | 染色合成针织布、染色合成经编织物 |
| Apparel Nest LLC | 韩国 | 7 | $209.7K | 其他合成短纤织物、染色合成经编织物 |
| Treasure Star International Corp | 中国 | 8 | $184.0K | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
下游采购商(共 80)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bellamy Road Consumer Goods Trading | 菲律宾 | 16 | $896.2K | 拷贝纸、其他针织布 |
| Tasfiat Almarkat Alalamiya Ltd. | 利比亚 | 6 | $752.1K | 女式纺织长裤、女式纺织服装 |
| Ningbo Changgeng Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 4 | $684.7K | 棉针织T恤及背心、男棉裤 |
| Apparel Nest LLC | 美国 | 10 | $672.6K | 女式纺织服装、其他针织服装 |
| Humoud Mansour Alkathiri Ltd. Co. | 沙特阿拉伯 | 8 | $579.7K | 其他纺织连衣裙、女式非棉针织套装 |
| AMERICHINE, LLC | 6 | $470.1K | 女式化纤服装、化纤连衣裙 | |
| Naser & Jamil Alqaissi Co. | 约旦 | 7 | $410.8K | 女棉裤、化纤针织服装 |
| Briara Trading Co. | 美国 | 7 | $289.1K | 男棉裤、女式棉裤 |
| Baron Distributors | 美国 | 6 | $269.6K | 女式纺织服装、女式纺织裤 |
| Sampai Express Service Agencies Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $207.4K | 工业用芳香物质、男棉裤 |
近期贸易明细
进口(共 142)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 染色合成针织布 | Zhejiang Kangyuan Knitting Co. Ltd. | 中国台湾 | $181.1K |
| 2026-04-28 | 染色合成针织布 | Zhejiang Kangyuan Knitting Co. Ltd. | 中国台湾 | $181.1K |
| 2026-04-13 | 染色化纤长丝布 | ZHEJIANG KANGYUAN KNITTING CO LTD | 中国台湾 | $90.0K |
| 2026-04-13 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) | ZHEJIANG KANGYUAN KNITTING CO LTD | 中国台湾 | $103.2K |
| 2026-04-13 | 染色化纤长丝布 | ZHEJIANG KANGYUAN KNITTING CO LTD | 中国台湾 | $90.0K |
| 2026-04-13 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) | ZHEJIANG KANGYUAN KNITTING CO LTD | 中国台湾 | $103.2K |
| 2026-03-27 | 聚酯机织物 | SHANGHAI XANADU INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国台湾 | $87.4K |
| 2026-03-23 | 染色合成针织布 | SHANGHAI XANADU INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国台湾 | $131.7K |
| 2026-01-15 | 染色化纤长丝布 | SHANGHAI XANADU INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国台湾 | $67.8K |
| 2026-01-13 | 聚酯短纤机织物 | APPAREL NEST LLC | 中国 | $14.7K |
出口(共 181)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他男式针织外套 | STOCKLOTS U SA | 美国 | $7.9K |
| 2026-04-27 | 非棉衬衫 | STOCKLOTS U SA | 美国 | $8.5K |
| 2026-04-27 | 其他针织服装 | STOCKLOTS U SA | 美国 | $3.5K |
| 2026-04-27 | 其他纺织长裤 | STOCKLOTS U SA | 美国 | $3.4K |
| 2026-04-27 | 女式纺织裤 | STOCKLOTS U SA | 美国 | $13.7K |
| 2026-04-27 | 其他纺织长裤 | STOCKLOTS U SA | 美国 | $2.4K |
| 2026-04-27 | 非棉针织女衫 | STOCKLOTS U SA | 美国 | $6.3K |
| 2026-04-23 | 其他针织服装 | BARON DISTRIBUTORS. | 美国 | $15.3K |
| 2026-04-05 | 女式纺织裤 | ALMOST NOTHING INC | 美国 | $37.6K |
| 2026-03-16 | 其他男式针织外套 | G POST CO LTD | 韩国 | $22.2K |