Yang Pal VN Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 181 笔 · 主营 女式纺织服装

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH YANG PAL VN

142
进口笔数
181
出口笔数
$12.08M
进口金额
$12.36M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
44
供应商数
80
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.57M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $20.0K · 1 笔出口 $61.6K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $165.5K · 4 笔2023-10进口 $19.4K · 2 笔出口 $195.8K · 6 笔2023-11进口 $645.9K · 2 笔出口 $41.4K · 1 笔2023-12进口 $91.8K · 1 笔出口 $151.9K · 4 笔2024-01进口 $20.9K · 2 笔出口 $97.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $167.0K · 3 笔2024-03进口 $26.5K · 2 笔出口 $153.7K · 3 笔2024-04进口 $16.8K · 1 笔出口 $20.8K · 1 笔2024-05进口 $173.7K · 6 笔出口 $55.4K · 2 笔2024-06进口 $212.9K · 7 笔出口 $57.5K · 1 笔2024-07进口 $12.3K · 1 笔出口 $416.1K · 3 笔2024-08进口 $36.9K · 2 笔出口 $132.9K · 2 笔2024-09进口 $361.3K · 6 笔出口 $145.1K · 4 笔2024-10进口 $662.7K · 4 笔出口 $66.4K · 2 笔2024-11进口 $381.2K · 10 笔出口 $199.8K · 3 笔2024-12进口 $521.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $462.4K · 6 笔出口 $877.6K · 10 笔2025-02进口 $901.6K · 7 笔出口 $286.4K · 4 笔2025-03进口 $807.8K · 7 笔出口 $650.7K · 7 笔2025-04进口 $977.0K · 7 笔出口 $342.8K · 3 笔2025-05进口 $907.3K · 6 笔出口 $252.7K · 2 笔2025-06进口 $325.8K · 3 笔出口 $313.1K · 3 笔2025-07进口 $272.9K · 2 笔出口 $1.09M · 9 笔2025-08进口 $404.5K · 3 笔出口 $1.57M · 16 笔2025-09进口 $187.8K · 2 笔出口 $1.02M · 12 笔2025-10进口 $957.0K · 7 笔出口 $901.8K · 13 笔2025-11进口 $191.4K · 2 笔出口 $461.4K · 10 笔2025-12进口 $168.7K · 3 笔出口 $627.8K · 12 笔2026-01进口 $339.0K · 2 笔出口 $572.7K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $294.5K · 4 笔2026-03进口 $219.1K · 2 笔出口 $22.2K · 1 笔2026-04进口 $748.7K · 2 笔出口 $98.5K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $20.0K · 1 笔出口 $61.6K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $165.5K · 4 笔2023-10进口 $19.4K · 2 笔出口 $195.8K · 6 笔2023-11进口 $645.9K · 2 笔出口 $41.4K · 1 笔2023-12进口 $91.8K · 1 笔出口 $151.9K · 4 笔2024-01进口 $20.9K · 2 笔出口 $97.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $167.0K · 3 笔2024-03进口 $26.5K · 2 笔出口 $153.7K · 3 笔2024-04进口 $16.8K · 1 笔出口 $20.8K · 1 笔2024-05进口 $173.7K · 6 笔出口 $55.4K · 2 笔2024-06进口 $212.9K · 7 笔出口 $57.5K · 1 笔2024-07进口 $12.3K · 1 笔出口 $416.1K · 3 笔2024-08进口 $36.9K · 2 笔出口 $132.9K · 2 笔2024-09进口 $361.3K · 6 笔出口 $145.1K · 4 笔2024-10进口 $662.7K · 4 笔出口 $66.4K · 2 笔2024-11进口 $381.2K · 10 笔出口 $199.8K · 3 笔2024-12进口 $521.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $462.4K · 6 笔出口 $877.6K · 10 笔2025-02进口 $901.6K · 7 笔出口 $286.4K · 4 笔2025-03进口 $807.8K · 7 笔出口 $650.7K · 7 笔2025-04进口 $977.0K · 7 笔出口 $342.8K · 3 笔2025-05进口 $907.3K · 6 笔出口 $252.7K · 2 笔2025-06进口 $325.8K · 3 笔出口 $313.1K · 3 笔2025-07进口 $272.9K · 2 笔出口 $1.09M · 9 笔2025-08进口 $404.5K · 3 笔出口 $1.57M · 16 笔2025-09进口 $187.8K · 2 笔出口 $1.02M · 12 笔2025-10进口 $957.0K · 7 笔出口 $901.8K · 13 笔2025-11进口 $191.4K · 2 笔出口 $461.4K · 10 笔2025-12进口 $168.7K · 3 笔出口 $627.8K · 12 笔2026-01进口 $339.0K · 2 笔出口 $572.7K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $294.5K · 4 笔2026-03进口 $219.1K · 2 笔出口 $22.2K · 1 笔2026-04进口 $748.7K · 2 笔出口 $98.5K · 3 笔

工商档案

企业注册号0314468141
企查查编码QVN4398G9Y
成立日期2017-06-19
联系地址89/11 Đường Làng Tăng Phú, Phường Tăng Nhơn Phú A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH YANG PAL VN
企业英文名称YANG PAL VN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址89/11 Đường Làng Tăng Phú, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84901449006
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600632染色合成针织布
540752染色聚酯布
600537染色合成经编织物
600410弹性针织布
540792染色化纤长丝布
520839棉机织布
551219聚酯短纤织物
551519聚酯短纤机织物
600622染色棉针织布
600642染色人造纤维织物

出口

HS 编码产品
620899女式纺织服装
620469女式纺织长裤
610449其他纺织连衣裙
610190其他男式针织外套
611090其他针织服装
610290其他女式针织外套
620449其他纺织连衣裙
620439女式夹克
610349其他纺织长裤
610429女式非棉针织套装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国69$5.53M
中国台湾51$5.22M
韩国13$702.1K
越南26$588.2K
印度2$28.4K
中国香港1$10.3K
印度尼西亚1$83
日本1$53
秘鲁1$31

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国39$2.17M
沙特阿拉伯15$1.49M
约旦18$1.40M
菲律宾18$1.14M
阿联酋11$981.3K
利比亚8$860.2K
以色列7$768.5K
中国4$684.7K
伊拉克6$538.5K
韩国16$310.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Xanadu International Trade Co. Ltd.中国台湾11$1.42M染色合成针织布、聚酯长丝织物
Zhejiang Kangyuan Knitting Co. Ltd.中国台湾7$1.10M染色合成针织布、棉机织布
Shanghai Xanadu International Trade Co., Ltd.中国11$978.7K阀门龙头、电力控制板
Zhejiang Kangyuan Knitting Co., Ltd.中国10$763.8K染色人造纤维布、染色化纤长丝布
Apparel Nest LLC中国8$756.5K染色聚酯布、聚酯短纤机织物
Apparel Nest LLC越南8$379.4K染色合成针织布、弹性针织布
Treasure Star International Corp.中国香港11$294.0K染色合成经编织物、染色人造纤维织物
Treasure Star International Corp越南9$255.1K染色合成针织布、染色合成经编织物
Apparel Nest LLC韩国7$209.7K其他合成短纤织物、染色合成经编织物
Treasure Star International Corp中国8$184.0K变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱

下游采购商(共 80)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bellamy Road Consumer Goods Trading菲律宾16$896.2K拷贝纸、其他针织布
Tasfiat Almarkat Alalamiya Ltd.利比亚6$752.1K女式纺织长裤、女式纺织服装
Ningbo Changgeng Supply Chain Co., Ltd.中国4$684.7K棉针织T恤及背心、男棉裤
Apparel Nest LLC美国10$672.6K女式纺织服装、其他针织服装
Humoud Mansour Alkathiri Ltd. Co.沙特阿拉伯8$579.7K其他纺织连衣裙、女式非棉针织套装
AMERICHINE, LLC6$470.1K女式化纤服装、化纤连衣裙
Naser & Jamil Alqaissi Co.约旦7$410.8K女棉裤、化纤针织服装
Briara Trading Co.美国7$289.1K男棉裤、女式棉裤
Baron Distributors美国6$269.6K女式纺织服装、女式纺织裤
Sampai Express Service Agencies Pte. Ltd.新加坡4$207.4K工业用芳香物质、男棉裤

近期贸易明细

进口(共 142)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28染色合成针织布Zhejiang Kangyuan Knitting Co. Ltd.中国台湾$181.1K
2026-04-28染色合成针织布Zhejiang Kangyuan Knitting Co. Ltd.中国台湾$181.1K
2026-04-13染色化纤长丝布ZHEJIANG KANGYUAN KNITTING CO LTD中国台湾$90.0K
2026-04-13棉≥85%染色布(>200g/m2)ZHEJIANG KANGYUAN KNITTING CO LTD中国台湾$103.2K
2026-04-13染色化纤长丝布ZHEJIANG KANGYUAN KNITTING CO LTD中国台湾$90.0K
2026-04-13棉≥85%染色布(>200g/m2)ZHEJIANG KANGYUAN KNITTING CO LTD中国台湾$103.2K
2026-03-27聚酯机织物SHANGHAI XANADU INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD中国台湾$87.4K
2026-03-23染色合成针织布SHANGHAI XANADU INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD中国台湾$131.7K
2026-01-15染色化纤长丝布SHANGHAI XANADU INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD中国台湾$67.8K
2026-01-13聚酯短纤机织物APPAREL NEST LLC中国$14.7K

出口(共 181)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他男式针织外套STOCKLOTS U SA美国$7.9K
2026-04-27非棉衬衫STOCKLOTS U SA美国$8.5K
2026-04-27其他针织服装STOCKLOTS U SA美国$3.5K
2026-04-27其他纺织长裤STOCKLOTS U SA美国$3.4K
2026-04-27女式纺织裤STOCKLOTS U SA美国$13.7K
2026-04-27其他纺织长裤STOCKLOTS U SA美国$2.4K
2026-04-27非棉针织女衫STOCKLOTS U SA美国$6.3K
2026-04-23其他针织服装BARON DISTRIBUTORS.美国$15.3K
2026-04-05女式纺织裤ALMOST NOTHING INC美国$37.6K
2026-03-16其他男式针织外套G POST CO LTD韩国$22.2K

相关企业 · 同类产品

Yang Pal VN Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →