Phuc Ha Dung Quat Plastic One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 高密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN NHựA PHúC Hà DUNG QUấT
67
进口笔数
0
出口笔数
$8.64M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300801953 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3T0AK6D |
| 成立日期 | 2017-06-14 |
| 联系地址 | Khu kinh tế Dung Quất, Xã Bình Chánh, Huyện Bình Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NHỰA PHÚC HÀ DUNG QUẤT |
| 企业英文名称 | PHUC HA DUNG QUAT PLASTIC ONE MEMBER LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu kinh tế Dung Quất, Xã Bình Sơn, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842553852352 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 845611 | 激光机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 22 | $3.57M |
| 中国 | 17 | $1.44M |
| 阿联酋 | 7 | $1.25M |
| 韩国 | 7 | $1.16M |
| 美国 | 11 | $1.04M |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $135.9K |
| 马来西亚 | 1 | $28.0K |
| 泰国 | 1 | $18.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 042d3813594b659d9605b67b5fedac15 | 27 | $4.77M | ||
| Samsung C&T Corporation | 韩国 | 6 | $1.14M | 980200、涂层钢板 |
| IVICT (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $1.04M | 初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯 |
| Kunshan Jurry Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $580.8K | 橡塑挤出机、8477机器零件 |
| Qingzhou Suba Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $551.6K | 8477机器零件、其他橡塑机械 |
| Dekuma Rubber & Plastic Technology (Dongguan) Ltd. | 中国 | 2 | $160.3K | 发动机泵、注塑机 |
| Basell Asia Pacific Ltd. | 沙特阿拉伯 | 1 | $135.9K | 低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| MOTAN Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $71.0K | 其他橡塑机械、电力控制板 |
| Golden Time Technology Development Ltd. | 中国 | 2 | $13.8K | 非金属测试机、分析仪器 |
| Weifang Kesu Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $12.2K | 非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 高密度聚乙烯 | BOROUGE PTE LTD | 阿联酋 | $203.8K |
| 2026-04-01 | 高密度聚乙烯 | BOROUGE PTE LTD | 阿联酋 | $203.8K |
| 2026-03-11 | 高密度聚乙烯 | BOROUGE PTE LTD | 阿联酋 | $88.1K |
| 2026-03-09 | 高密度聚乙烯 | BOROUGE PTE LTD | 阿联酋 | $181.2K |
| 2026-02-04 | 高密度聚乙烯 | BOROUGE PTE LTD | 阿联酋 | $176.2K |
| 2026-02-04 | 高密度聚乙烯 | BOROUGE PTE LTD | 阿联酋 | $127.7K |
| 2026-01-08 | 工业干燥机 | MOTAN PTE LTD | 中国 | $71.0K |
| 2026-01-07 | 高密度聚乙烯 | BOROUGE PTE LTD | 阿联酋 | $132.2K |
| 2026-01-07 | 非泡沫橡胶密封件 | WEIFANG KESU TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-01-07 | 高密度聚乙烯 | BOROUGE PTE LTD | 阿联酋 | $132.2K |