Welcron Global Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 2,073 笔 · 主营 清洁用布
越南 · 在业
本地名:Công ty CP WELCRON GLOBAL Việt Nam
619
进口笔数
2,073
出口笔数
$18.70M
进口金额
$50.93M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-29
最近出口
59
供应商数
106
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600747367 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH03204Y |
| 成立日期 | 2005-08-04 |
| 联系地址 | Đường số 1, Khu Công nghiệp Long Thành, Xã Tam An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN WELCRON GLOBAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | WELCRON GLOBAL VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường số 1, Khu Công nghiệp Long Thành, Xã An Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Thành) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 电话 | +842513514194 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,793.9784亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 600122 | 毛圈织物 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 540772 | 染色化纤长丝布 |
| 581100 | 绗缝纺织品 |
| 540771 | 合成纤维织物 |
| 600522 | 染色棉经编织物 |
| 611780 | 其他针织配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630710 | 清洁用布 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 630293 | 化纤盥洗织物 |
| 630222 | 印花化纤床品 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 630210 | 针织床品 |
| 630232 | 化纤床品 |
| 600122 | 毛圈织物 |
| 611693 | 合成纤维手套 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 264 | $10.45M |
| 中国 | 336 | $6.47M |
| 越南 | 7 | $1.74M |
| 卢森堡 | 5 | $26.4K |
| 中国台湾 | 3 | $6.5K |
| 德国 | 7 | $4.9K |
| 泰国 | 2 | $2.6K |
| 美国 | 1 | $108 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 439 | $19.79M |
| 西班牙 | 193 | $6.35M |
| 意大利 | 211 | $4.84M |
| 美国 | 196 | $4.58M |
| 荷兰 | 135 | $3.89M |
| 德国 | 215 | $3.60M |
| 越南 | 17 | $1.90M |
| 中国 | 48 | $899.9K |
| 法国 | 36 | $851.2K |
| 波兰 | 37 | $825.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 59)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Welcron Co., Ltd. | 韩国 | 249 | $9.39M | 未印刷标签、毛圈织物 |
| Ningbo Sanbang Microfiber Co., Ltd. | 中国 | 84 | $2.84M | 变形聚酯单丝纱、聚酯长丝纱 |
| Changshu Wonderful Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 40 | $1.07M | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| Welcron Co., Ltd. | 中国 | 54 | $1.07M | 聚酯机织物、聚乙烯袋 |
| CNS Korea Co., Ltd. | 韩国 | 35 | $421.9K | 人造纤维无纺布、毛圈织物 |
| Changshu Beisimei Knitting Textile Co., Ltd. | 中国 | 19 | $87.2K | 清洁用布、其他纺织制品 |
| Weihai Yuexiang Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 10 | $71.6K | 染色棉经编织物、染色化纤长丝布 |
| PA TIN DA GROUP Co., Ltd. | 中国 | 7 | $26.3K | 染色棉经编织物、毛圈织物 |
| Nilorn East Asia Ltd. | 中国 | 10 | $7.0K | 印刷标签、机织标签 |
| Unitex International Button Accessories Ltd. | 中国 | 9 | $6.9K | 塑料衣着附件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 106)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Welcron Co., Ltd. | 韩国 | 464 | $20.29M | 其他寝具、印花化纤床品 |
| FHP di R. Freudenberg S.a.s. | 意大利 | 211 | $4.85M | 清洁用布、非医用橡胶手套 |
| Pla Albert S.L. | 西班牙 | 82 | $3.59M | 清洁用布、棉制毛巾织物 |
| Welcron Co., Ltd. | 美国 | 127 | $2.15M | 清洁用布、化纤盥洗织物 |
| Freudenberg Home & Cleaning Solutions Iberica S.L.U. | 西班牙 | 62 | $1.55M | 清洁用布、非医用橡胶手套 |
| Vileda GmbH | 德国 | 47 | $1.38M | 非医用橡胶手套、清洁用布 |
| Welcron Co. Ltd. | 德国 | 52 | $684.3K | 清洁用布、化纤盥洗织物 |
| 3M EMEA GmbH | 瑞士 | 50 | $143.7K | 织物基研磨粉、清洁用布 |
| 3M Innovation Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 69 | $143.1K | 1kg以下胶粘剂、清洁用布 |
| 3M Philippines, Inc. | 菲律宾 | 52 | $98.3K | 研磨粉/粒、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 619)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 毛圈织物 | WELCRON CO LTD | 韩国 | $17.1K |
| 2026-04-23 | 毛圈织物 | WELCRON CO LTD | 韩国 | $16.0K |
| 2026-04-23 | 毛圈织物 | WELCRON CO LTD | 韩国 | $16.0K |
| 2026-04-23 | 毛圈织物 | WELCRON CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 毛圈织物 | WELCRON CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 毛圈织物 | WELCRON CO LTD | 韩国 | $17.1K |
| 2026-04-20 | 人造纤维无纺布 | CNS KOREA CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 人造纤维无纺布 | CNS KOREA CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 人造纤维缝纫线 | CNS KOREA CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-20 | 人造纤维无纺布 | CNS KOREA CO LTD | 中国 | $1.5K |
出口(共 2,073)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 针织头饰 | WELCRON CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-29 | 针织头饰 | WELCRON CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-29 | 针织头饰 | WELCRON CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-29 | 针织头饰 | WELCRON CO LTD | 中国 | $818 |
| 2026-04-29 | 针织头饰 | WELCRON CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 针织头饰 | WELCRON CO LTD | 中国 | $780 |
| 2026-04-29 | 针织头饰 | WELCRON CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-29 | 针织头饰 | WELCRON CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-29 | 针织头饰 | WELCRON CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 针织头饰 | WELCRON CO LTD | 中国 | $1.9K |