Welcron Global Vietnam Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 2,316 笔 · 主营 清洁用布

越南 · 在业

本地名:Công ty CP WELCRON GLOBAL Việt Nam

667
进口笔数
2,316
出口笔数
$19.89M
进口金额
$55.36M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-09-16
最近出口
59
供应商数
114
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.78M20232024202520262023-10进口 $24.0K · 3 笔出口 $426.4K · 23 笔2023-11进口 $568.7K · 15 笔出口 $1.31M · 62 笔2023-12进口 $611.0K · 14 笔出口 $1.34M · 69 笔2024-01进口 $840.7K · 25 笔出口 $1.64M · 71 笔2024-02进口 $600.1K · 12 笔出口 $876.7K · 36 笔2024-03进口 $312.6K · 13 笔出口 $1.63M · 67 笔2024-04进口 $478.9K · 16 笔出口 $1.25M · 75 笔2024-05进口 $638.5K · 22 笔出口 $1.12M · 50 笔2024-06进口 $179.9K · 12 笔出口 $1.18M · 55 笔2024-07进口 $343.4K · 15 笔出口 $1.43M · 57 笔2024-08进口 $78.0K · 10 笔出口 $1.49M · 54 笔2024-09进口 $212.4K · 15 笔出口 $1.28M · 51 笔2024-10进口 $232.6K · 20 笔出口 $843.3K · 42 笔2024-11进口 $408.0K · 12 笔出口 $241.3K · 11 笔2024-12进口 $502.3K · 16 笔出口 $1.71M · 54 笔2025-01进口 $359.8K · 8 笔出口 $1.29M · 55 笔2025-02进口 $580.9K · 17 笔出口 $1.32M · 49 笔2025-03进口 $615.6K · 20 笔出口 $1.74M · 60 笔2025-04进口 $347.5K · 18 笔出口 $1.29M · 54 笔2025-05进口 $1.02M · 18 笔出口 $1.78M · 54 笔2025-06进口 $311.1K · 15 笔出口 $1.24M · 55 笔2025-07进口 $471.6K · 23 笔出口 $1.34M · 49 笔2025-08进口 $123.2K · 11 笔出口 $1.26M · 52 笔2025-09进口 $324.0K · 16 笔出口 $1.24M · 48 笔2025-10进口 $338.0K · 17 笔出口 $1.18M · 47 笔2025-11进口 $478.5K · 18 笔出口 $1.03M · 47 笔2025-12进口 $384.7K · 18 笔出口 $1.44M · 53 笔2026-01进口 $630.4K · 20 笔出口 $1.51M · 64 笔2026-02进口 $453.5K · 15 笔出口 $1.09M · 38 笔2026-03进口 $368.1K · 22 笔出口 $1.70M · 64 笔2026-04进口 $450.9K · 12 笔出口 $1.29M · 52 笔2026-05进口 $344.0K · 14 笔出口 $1.18M · 56 笔2026-06进口 $443.4K · 17 笔出口 $1.48M · 60 笔2026-07进口 $401.8K · 17 笔出口 $1.64M · 68 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7520232024202520262023-10进口 $24.0K · 3 笔出口 $426.4K · 23 笔2023-11进口 $568.7K · 15 笔出口 $1.31M · 62 笔2023-12进口 $611.0K · 14 笔出口 $1.34M · 69 笔2024-01进口 $840.7K · 25 笔出口 $1.64M · 71 笔2024-02进口 $600.1K · 12 笔出口 $876.7K · 36 笔2024-03进口 $312.6K · 13 笔出口 $1.63M · 67 笔2024-04进口 $478.9K · 16 笔出口 $1.25M · 75 笔2024-05进口 $638.5K · 22 笔出口 $1.12M · 50 笔2024-06进口 $179.9K · 12 笔出口 $1.18M · 55 笔2024-07进口 $343.4K · 15 笔出口 $1.43M · 57 笔2024-08进口 $78.0K · 10 笔出口 $1.49M · 54 笔2024-09进口 $212.4K · 15 笔出口 $1.28M · 51 笔2024-10进口 $232.6K · 20 笔出口 $843.3K · 42 笔2024-11进口 $408.0K · 12 笔出口 $241.3K · 11 笔2024-12进口 $502.3K · 16 笔出口 $1.71M · 54 笔2025-01进口 $359.8K · 8 笔出口 $1.29M · 55 笔2025-02进口 $580.9K · 17 笔出口 $1.32M · 49 笔2025-03进口 $615.6K · 20 笔出口 $1.74M · 60 笔2025-04进口 $347.5K · 18 笔出口 $1.29M · 54 笔2025-05进口 $1.02M · 18 笔出口 $1.78M · 54 笔2025-06进口 $311.1K · 15 笔出口 $1.24M · 55 笔2025-07进口 $471.6K · 23 笔出口 $1.34M · 49 笔2025-08进口 $123.2K · 11 笔出口 $1.26M · 52 笔2025-09进口 $324.0K · 16 笔出口 $1.24M · 48 笔2025-10进口 $338.0K · 17 笔出口 $1.18M · 47 笔2025-11进口 $478.5K · 18 笔出口 $1.03M · 47 笔2025-12进口 $384.7K · 18 笔出口 $1.44M · 53 笔2026-01进口 $630.4K · 20 笔出口 $1.51M · 64 笔2026-02进口 $453.5K · 15 笔出口 $1.09M · 38 笔2026-03进口 $368.1K · 22 笔出口 $1.70M · 64 笔2026-04进口 $450.9K · 12 笔出口 $1.29M · 52 笔2026-05进口 $344.0K · 14 笔出口 $1.18M · 56 笔2026-06进口 $443.4K · 17 笔出口 $1.48M · 60 笔2026-07进口 $401.8K · 17 笔出口 $1.64M · 68 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号3600747367
企查查编码QVNH03204Y
成立日期2005-08-04
联系地址Đường số 1, Khu Công nghiệp Long Thành, Xã Tam An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN WELCRON GLOBAL VIỆT NAM
企业英文名称WELCRON GLOBAL VIETNAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Đường số 1, Khu Công nghiệp Long Thành, Xã An Phước, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Thành) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi
电话+842513514194
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,793.9784亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540233变形聚酯单丝纱
540769聚酯机织物
600122毛圈织物
482190未印刷标签
580790非织造标签
540772染色化纤长丝布
600522染色棉经编织物
540771合成纤维织物
581100绗缝纺织品
611780其他针织配件

出口

HS 编码产品
630710清洁用布
940490其他寝具
630293化纤盥洗织物
630222印花化纤床品
650500针织头饰
630210针织床品
630232化纤床品
600122毛圈织物
611693合成纤维手套
630533PP/PE编织袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国288$11.21M
中国358$6.88M
越南8$1.75M
卢森堡5$26.4K
中国台湾3$6.5K
德国7$4.9K
泰国3$2.7K
美国1$108

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国469$21.05M
西班牙206$6.72M
美国277$5.32M
意大利226$5.24M
荷兰145$4.07M
德国235$3.94M
越南19$2.03M
法国42$1.12M
中国57$960.7K
波兰40$904.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 59)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Welcron Co., Ltd.韩国213$8.03M未印刷标签、聚酯机织物
Ningbo Sanbang Microfiber Co., Ltd.中国88$2.98M变形聚酯单丝纱、聚酯长丝纱
WELCRON COMPANY LIMITED韩国65$2.22M清洁用布、染色化纤长丝布
Changshu Wonderful Import & Export Co., Ltd.中国41$1.11M变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱
Welcron Co., Ltd.中国54$1.07M聚酯机织物、聚乙烯袋
CNS Korea Co., Ltd.韩国37$492.9K人造纤维无纺布、毛圈织物
Changshu Beisimei Knitting Textile Co., Ltd.中国22$135.6K清洁用布、其他纺织制品
Weihai Yuexiang Imp. & Exp. Co., Ltd.中国10$71.6K染色棉经编织物、塑料衣着附件
Nilorn East Asia Ltd.中国香港11$7.6K印刷标签、机织标签
Unitex International Button Accessories Ltd.中国9$6.9K塑料衣着附件、其他塑料制品

下游采购商(共 114)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Welcron Co., Ltd.韩国377$17.50M其他寝具、印花化纤床品
FHP di R. Freudenberg S.a.s.意大利225$5.25M清洁用布、搪钢家用器具
WELCRON COMPANY LIMITED韩国169$5.13M清洁用布、其他寝具
Pla Albert S.L.西班牙85$3.70M清洁用布、棉制毛巾织物
Welcron Co., Ltd.美国127$2.15M清洁用布、化纤盥洗织物
Freudenberg Home & Cleaning英国66$1.69M非医用橡胶手套、清洁用布
Welcron Co. Ltd.德国52$684.3K清洁用布、化纤盥洗织物
3M EMEA GmbH德国54$161.3K塑料绝缘配件、织物基研磨粉
3M Innovation Singapore Pte. Ltd.新加坡69$143.1K1kg以下胶粘剂、清洁用布
3M Philippines, Inc.菲律宾54$103.3K研磨粉/粒、自粘塑料片

近期贸易明细

进口(共 667)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29长毛绒针织布Dream International Ltd.越南$6.2K
2026-07-29长毛绒针织布Dream International Ltd.越南$10.4K
2026-07-28染色化纤长丝布WELCRON COMPANY LIMITED韩国$2.6K
2026-07-28染色化纤长丝布WELCRON COMPANY LIMITED韩国$20.6K
2026-07-28染色化纤长丝布WELCRON COMPANY LIMITED韩国$2.0K
2026-07-28染色化纤长丝布WELCRON COMPANY LIMITED韩国$1.5K
2026-07-28染色化纤长丝布WELCRON COMPANY LIMITED韩国$3.1K
2026-07-28染色化纤长丝布WELCRON COMPANY LIMITED韩国$2.0K
2026-07-28毛圈织物WELCRON COMPANY LIMITED韩国$2.6K
2026-07-28聚乙烯袋WELCRON COMPANY LIMITED中国$33.0K

出口(共 2,316)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-16清洁用布—美国$0
2026-08-12清洁用布—美国$0
2026-07-31清洁用布Alclear International GmbH德国$1.5K
2026-07-31清洁用布Vileda GmbH德国$25.5K
2026-07-31清洁用布FREUDENBERG HOME & CLEANING SOLUTIONS SA比利时$42.5K
2026-07-31清洁用布FHP di R. Freudenberg S.a.s.意大利$29.6K
2026-07-31清洁用布WELCRON COMPANY LIMITED阿联酋$321
2026-07-31清洁用布Alclear International GmbH德国$669
2026-07-31清洁用布WELCRON COMPANY LIMITED阿联酋$930
2026-07-31清洁用布FREUDENBERG HOME & CLEANING SOLUTIONS SA比利时$1.8K

相关企业 · 同类产品

Welcron Global Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →