HICEM Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 122 笔 · 主营 非耐火灰浆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HICEM VIệT NAM
122
进口笔数
29
出口笔数
$1.69M
进口金额
$12.4K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-03-20
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313986888 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ8QTFB1 |
| 成立日期 | 2016-08-29 |
| 联系地址 | 277A Bình Đông, Phường 14, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HICEM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HICEM VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 277A Bình Đông, Phường Phú Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84987894567 |
| 邮箱 | thanhtruc@hicem.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382450 | 非耐火灰浆 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 842091 | 滚压机滚筒 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 321410 | 胶粘填料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842091 | 滚压机滚筒 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 480525 | 150克以上再生衬纸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 122 | $1.69M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 29 | $12.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sukasaemwattana Co., Ltd. | 泰国 | 86 | $1.48M | 非耐火灰浆、水泥添加剂 |
| Bangkok Roller Co., Ltd. | 泰国 | 35 | $205.2K | 滚压机滚筒、其他硫化橡胶制品 |
| Bangkok Roller Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $2.6K | 滚压机滚筒 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bangkok Roller Co., Ltd. | 泰国 | 28 | $11.2K | 滚压机零件、8477机器零件 |
| Pacific Paper Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $1.2K | 再生挂面纸板、150克以上再生衬纸 |
近期贸易明细
进口(共 122)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 水泥添加剂 | Sukasaemwattana Co., Ltd. | 泰国 | $73 |
| 2026-04-20 | 水泥添加剂 | Sukasaemwattana Co., Ltd. | 泰国 | $39 |
| 2026-04-20 | 水泥添加剂 | Sukasaemwattana Co., Ltd. | 泰国 | $215 |
| 2026-04-20 | 非耐火灰浆 | Sukasaemwattana Co., Ltd. | 泰国 | $12.7K |
| 2026-04-20 | 非耐火灰浆 | Sukasaemwattana Co., Ltd. | 泰国 | $1.7K |
| 2026-04-20 | 水泥添加剂 | Sukasaemwattana Co., Ltd. | 泰国 | $73 |
| 2026-04-20 | 非耐火灰浆 | Sukasaemwattana Co., Ltd. | 泰国 | $12.7K |
| 2026-04-20 | 水泥添加剂 | Sukasaemwattana Co., Ltd. | 泰国 | $200 |
| 2026-04-20 | 水泥添加剂 | Sukasaemwattana Co., Ltd. | 泰国 | $39 |
| 2026-04-20 | 水泥添加剂 | Sukasaemwattana Co., Ltd. | 泰国 | $200 |
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 滚压机滚筒 | Bangkok Roller Co., Ltd. | 泰国 | $27 |
| 2026-03-20 | 滚压机滚筒 | Bangkok Roller Co., Ltd. | 泰国 | $9 |
| 2026-03-20 | 滚压机滚筒 | Bangkok Roller Co., Ltd. | 泰国 | $36 |
| 2026-03-20 | 滚压机滚筒 | Bangkok Roller Co., Ltd. | 泰国 | $9 |
| 2026-03-20 | 滚压机滚筒 | Bangkok Roller Co., Ltd. | 泰国 | $9 |
| 2026-03-20 | 滚压机滚筒 | Bangkok Roller Co., Ltd. | 泰国 | $18 |
| 2026-03-20 | 滚压机滚筒 | Bangkok Roller Co., Ltd. | 泰国 | $9 |
| 2026-03-20 | 滚压机滚筒 | Bangkok Roller Co., Ltd. | 泰国 | $27 |
| 2026-03-20 | 滚压机滚筒 | Bangkok Roller Co., Ltd. | 泰国 | $9 |
| 2026-03-20 | 滚压机滚筒 | Bangkok Roller Co., Ltd. | 泰国 | $9 |