Kim Quang Trading & Logistics Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 465 笔 · 主营 镀锌钢板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Vận Chuyển Kim Quang
- 邮箱1
399
进口笔数
465
出口笔数
$98.69M
进口金额
$102.53M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-31
最近出口
12
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304396258 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN49UBTF3 |
| 成立日期 | 2006-06-06 |
| 联系地址 | 23/18/7 Nguyễn Hữu Tiến, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Vận Chuyển Kim Quang |
| 企业英文名称 | KIM QUANG TRADING AND LOGISTICS SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 23/18/7 Nguyễn Hữu Tiến, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842838161462 |
| 邮箱 | tranqquoc@yahoo.com |
| 传真 | 8161462 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 721061 | 镀铝锌钢板 |
| 721070 | 涂层钢板 |
| 721240 | 600mm以下涂塑钢板 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 721230 | 镀锌钢带 |
| 950691 | 体育器材 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 721061 | 镀铝锌钢板 |
| 721070 | 涂层钢板 |
| 721240 | 600mm以下涂塑钢板 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 721230 | 镀锌钢带 |
| 950691 | 体育器材 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 841391 | 泵零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 396 | $98.62M |
| 韩国 | 3 | $67.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 455 | $101.76M |
| 越南 | 14 | $767.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kingsun Gold Steel Sheet Co., Ltd. | 中国 | 114 | $31.32M | 镀锌钢板、涂层钢板 |
| Shandong Julong Steel Plate Co., Ltd. | 中国 | 144 | $23.55M | 镀铝锌钢板、涂层钢板 |
| Shandong Kingsun Gold Steel Sheet Co., Ltd. | 中国 | 36 | $13.29M | 镀锌钢板、镀铝锌钢板 |
| Dragon Steel Material Co., Ltd. | 中国 | 25 | $10.51M | 镀锌钢板、涂层钢板 |
| Cindy Sun Trading Ltd. | 中国 | 42 | $8.89M | 镀锌钢板、镀铝锌钢板 |
| Huazhen International Trading Ltd. | 中国 | 19 | $5.75M | 镀锌钢板、涂层钢板 |
| Shinmade International Co., Ltd. | 中国 | 8 | $3.31M | 其他合金钢平板轧材、镀铝钢板 |
| CINDY SUN TRADING LTD | 中国香港 | 2 | $1.17M | 镀锌钢板、镀铝锌钢板 |
| Shandong Shinmade Material Tech Co., Ltd. | 中国 | 5 | $574.0K | 镀铝锌钢板、镀铝钢板 |
| SHANDONG KINGSUN GOLD STEEL SHEET COMPANY | 中国 | 2 | $279.1K | 涂层钢板、镀锌钢板 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DH Quan Trading Co., Ltd. | 越南 | 249 | $67.29M | 镀锌钢板、镀铝锌钢板 |
| Fong Steel Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 211 | $35.00M | 镀锌钢板、镀锌钢带 |
| Fong Steel Import Export Co., Ltd. | 越南 | 5 | $238.3K | 油漆溶剂、染料颜料 |
近期贸易明细
进口(共 399)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 初级形态PET | Kingsun Gold Steel Sheet Co., Ltd. | 中国 | $94.3K |
| 2026-07-24 | 涂层钢板 | Kingsun Gold Steel Sheet Co., Ltd. | 中国 | $18.5K |
| 2026-07-24 | 涂层钢板 | Kingsun Gold Steel Sheet Co., Ltd. | 中国 | $75.4K |
| 2026-07-24 | 涂层钢板 | Kingsun Gold Steel Sheet Co., Ltd. | 中国 | $19.1K |
| 2026-07-24 | 涂层钢板 | Kingsun Gold Steel Sheet Co., Ltd. | 中国 | $8.6K |
| 2026-07-24 | 涂层钢板 | Kingsun Gold Steel Sheet Co., Ltd. | 中国 | $60.6K |
| 2026-07-24 | 涂层钢板 | Kingsun Gold Steel Sheet Co., Ltd. | 中国 | $45.4K |
| 2026-07-24 | 涂层钢板 | Kingsun Gold Steel Sheet Co., Ltd. | 中国 | $55.5K |
| 2026-07-24 | 涂层钢板 | Kingsun Gold Steel Sheet Co., Ltd. | 中国 | $159.5K |
| 2026-07-24 | 涂层钢板 | Kingsun Gold Steel Sheet Co., Ltd. | 中国 | $15.9K |
出口(共 465)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 初级形态PET | DH Quan Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $94.3K |
| 2026-07-28 | 涂层钢板 | DH Quan Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $19.1K |
| 2026-07-28 | 涂层钢板 | DH Quan Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $60.6K |
| 2026-07-28 | 涂层钢板 | DH Quan Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $75.4K |
| 2026-07-28 | 涂层钢板 | DH Quan Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $8.6K |
| 2026-07-28 | 涂层钢板 | DH Quan Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $19.4K |
| 2026-07-28 | 涂层钢板 | DH Quan Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $25.7K |
| 2026-07-28 | 涂层钢板 | DH Quan Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $15.9K |
| 2026-07-28 | 涂层钢板 | DH Quan Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $55.5K |
| 2026-07-28 | 涂层钢板 | DH Quan Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $159.5K |