Viet Duc Construction Development & Industrial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 铜合金管件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Xây Dựng Và Công Nghiệp Việt Đức
47
进口笔数
0
出口笔数
$657.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106158847 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN36KNUN4 |
| 成立日期 | 2013-04-22 |
| 联系地址 | Số 135 đường 32, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG VÀ CÔNG NGHIỆP VIỆT ĐỨC |
| 企业英文名称 | VIET DUC CONSTRUCTION DEVELOPMENT AND INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 135 đường 32, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0710 - Khai thác quặng sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842462954361 |
| 邮箱 | Rehauhanoi.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741220 | 铜合金管件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $423.3K |
| 德国 | 13 | $117.9K |
| 马来西亚 | 4 | $75.5K |
| 泰国 | 2 | $40.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| REHAU Pte. Ltd. | 新加坡 | 47 | $657.6K | 塑料管件、铜合金管件 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 塑料管件 | REHAU PTE LTD | 泰国 | $881 |
| 2026-04-22 | 塑料管件 | REHAU PTE LTD | 泰国 | $881 |
| 2026-04-22 | 塑料管件 | REHAU PTE LTD | 泰国 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 塑料管件 | REHAU PTE LTD | 泰国 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 乙烯聚合物硬管 | REHAU PTE LTD | 泰国 | $2.9K |
| 2026-04-22 | 乙烯聚合物硬管 | REHAU PTE LTD | 泰国 | $2.7K |
| 2026-04-22 | 塑料管件 | REHAU PTE LTD | 泰国 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 塑料管件 | REHAU PTE LTD | 泰国 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 乙烯聚合物硬管 | REHAU PTE LTD | 泰国 | $490 |
| 2026-04-22 | 乙烯聚合物硬管 | REHAU PTE LTD | 泰国 | $2.9K |