Minh Phuong Nha Trang Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 农产品干燥机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MINH PHươNG NHA TRANG
1
进口笔数
13
出口笔数
$699
进口金额
$722.8K
出口金额
2024-06-07
最近进口
2026-01-23
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201738387 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWK9ES00 |
| 成立日期 | 2017-04-27 |
| 联系地址 | 1029 Đường 23/10, Xã Vĩnh Hiệp, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINH PHƯƠNG NHA TRANG |
| 企业英文名称 | MINH PHUONG NHA TRANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1029 Đường 23/10, Phường Tây Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84978460008 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850980 | 其他电动家用器具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841934 | 农产品干燥机 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 843710 | 种子分选机 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 960400 | 手工筛子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $699 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 10 | $699.9K |
| 马来西亚 | 1 | $13.8K |
| 巴布亚新几内亚 | 2 | $9.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Perfex Kitchen Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $699 | 家用电器零件、电动食品处理器 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT SUDI JAYA GLOBALINDO | 印度尼西亚 | 10 | $699.9K | 农产品干燥机、温控处理设备 |
| PT Sudi Jaya Globalindo | 马来西亚 | 1 | $13.8K | 农产品干燥机 |
| Outspan PNG Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 2 | $9.1K | 黄麻包装袋、蛋果分选机 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-07 | 其他电动家用器具 | GUANGZHOU PERFEX KITCHEN EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $699 |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 农产品干燥机 | PT SUDI JAYA GLOBALINDO | 印度尼西亚 | $15.2K |
| 2026-01-23 | 农产品干燥机 | PT SUDI JAYA GLOBALINDO | 印度尼西亚 | $18.0K |
| 2026-01-23 | 其他电动家用器具 | PT SUDI JAYA GLOBALINDO | 印度尼西亚 | $22.1K |
| 2025-10-28 | 农产品干燥机 | PT SUDI JAYA GLOBALINDO | 印度尼西亚 | $10.2K |
| 2025-10-28 | 农产品干燥机 | PT SUDI JAYA GLOBALINDO | 印度尼西亚 | $38.0K |
| 2025-10-28 | 农产品干燥机 | PT SUDI JAYA GLOBALINDO | 印度尼西亚 | $15.8K |
| 2025-10-28 | 食品加工机械 | PT SUDI JAYA GLOBALINDO | 印度尼西亚 | $2.1K |
| 2025-08-28 | 农产品干燥机 | PT SUDI JAYA GLOBALINDO | 印度尼西亚 | $11.1K |
| 2025-08-28 | 农产品干燥机 | PT SUDI JAYA GLOBALINDO | 印度尼西亚 | $25.2K |
| 2025-08-28 | 农产品干燥机 | PT SUDI JAYA GLOBALINDO | 印度尼西亚 | $10.2K |