Hanoi TSV Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 56 笔 · 主营 气体过滤机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Tsv Hà Nội
0
进口笔数
56
出口笔数
$0
进口金额
$120.2K
出口金额
—
最近进口
2026-06-19
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105289847 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX4J31K3 |
| 成立日期 | 2011-04-29 |
| 联系地址 | Số nhà 16 ngách 71/30 phố Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TSV HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI TSV TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 31 Ngõ 207/66 Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ôtô theo tuyến cố định; Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe taxi; Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng; Kinh doanh vận chuyển khách du lịch bằng xe ôtô; Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ôtô Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh ( trừ mặt hàng Nhà nước cấm ) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02437173829 |
| 邮箱 | info.tsv.co@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 590610 | 橡胶处理织物 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630710 | 清洁用布 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 56 | $120.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EBA Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 42 | $107.8K | 其他钢铁制品、10mm以上热轧钢板 |
| Yamashin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.0K | 其他钢铁制品、其他纸制品 |
| Kein Hing Muramoto Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 3 | $2.4K | 镀锌钢带、合金钢扁轧材 |
| Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.9K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Kein Hing Muramoto (Viet Nam) Co., Ltd. Hai Phong Branch | 越南 | 2 | $1.4K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.4K | 其他塑料制品、未装配光学元件 |
| Meiko Electronics Thang Long Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 其他纺织制品 | Kein Hing Muramoto Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $16 |
| 2026-07-24 | 非医用橡胶手套 | Kein Hing Muramoto Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $46 |
| 2026-07-24 | 塑胶涂层手套 | Kein Hing Muramoto Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $62 |
| 2026-07-24 | 清洁用布 | Kein Hing Muramoto Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $130 |
| 2026-07-24 | 塑胶涂层手套 | Kein Hing Muramoto Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $9 |
| 2026-07-24 | 其他塑料制品 | Kein Hing Muramoto Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $6 |
| 2026-07-21 | 塑胶涂层手套 | Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $35 |
| 2026-07-21 | 塑胶涂层手套 | Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $69 |
| 2026-07-21 | 其他纺织制品 | Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $114 |
| 2026-07-21 | 其他纺织制品 | Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $193 |