Hanoi TSV Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 气体过滤机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Tsv Hà Nội
0
进口笔数
46
出口笔数
$0
进口金额
$106.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105289847 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX4J31K3 |
| 成立日期 | 2011-04-29 |
| 联系地址 | Số nhà 16 ngách 71/30 phố Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TSV HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI TSV TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 31 Ngõ 207/66 Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ôtô theo tuyến cố định; Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe taxi; Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng; Kinh doanh vận chuyển khách du lịch bằng xe ôtô; Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ôtô Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh ( trừ mặt hàng Nhà nước cấm ) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02437173829 |
| 邮箱 | info.tsv.co@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 590610 | 橡胶处理织物 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 611692 | 棉手套 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 46 | $106.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EBA Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 40 | $101.8K | 其他钢铁制品、10mm以上热轧钢板 |
| Yamashin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 其他钢铁制品、其他纸制品 |
| Meiko Electronics Thang Long Co., Ltd. | 越南 | 1 | $893 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $827 | 其他塑料制品、未装配光学元件 |
| Kein Hing Muramoto Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $755 | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| Kein Hing Muramoto (Viet Nam) Co., Ltd. Hai Phong Branch | 越南 | 1 | $719 | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
近期贸易明细
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | Kein Hing Muramoto (Viet Nam) Co., Ltd. Hai Phong Branch | 越南 | $2 |
| 2026-04-15 | 非医用橡胶手套 | Kein Hing Muramoto (Viet Nam) Co., Ltd. Hai Phong Branch | 越南 | $8 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | Kein Hing Muramoto (Viet Nam) Co., Ltd. Hai Phong Branch | 越南 | $25 |
| 2026-04-15 | 塑料衣着附件 | Kein Hing Muramoto (Viet Nam) Co., Ltd. Hai Phong Branch | 越南 | $5 |
| 2026-04-14 | 合成纤维手套 | Kein Hing Muramoto (Viet Nam) Co., Ltd. Hai Phong Branch | 越南 | $55 |
| 2026-04-14 | 合成纤维手套 | Kein Hing Muramoto (Viet Nam) Co., Ltd. Hai Phong Branch | 越南 | $17 |
| 2026-04-14 | 塑胶涂层手套 | Kein Hing Muramoto (Viet Nam) Co., Ltd. Hai Phong Branch | 越南 | $423 |
| 2026-04-14 | 其他眼镜 | Kein Hing Muramoto (Viet Nam) Co., Ltd. Hai Phong Branch | 越南 | $5 |
| 2026-04-14 | 其他纺织制品 | Kein Hing Muramoto (Viet Nam) Co., Ltd. Hai Phong Branch | 越南 | $15 |
| 2026-04-14 | 清洁用布 | Kein Hing Muramoto (Viet Nam) Co., Ltd. Hai Phong Branch | 越南 | $75 |