Applications for Mobility Trading Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại - Dịch Vụ ứng Dụng Di Động
13
进口笔数
1
出口笔数
$109.2K
进口金额
$2.3K
出口金额
2026-03-13
最近进口
2024-06-20
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101906376 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6KBC5GC |
| 成立日期 | 2006-03-31 |
| 联系地址 | Số 312 Âu Cơ, Phường Nhật Tân, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ ỨNG DỤNG DI ĐỘNG |
| 企业英文名称 | APPLICATIONS FOR MOBILITY TRADING - SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 312 Âu Cơ, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1910 - Sản xuất than cốc 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| 电话 | 0903223033 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 844339 | 单功能打印机 |
| 851821 | 单个扬声器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 12 | $106.5K |
| 中国 | 2 | $2.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $2.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QUEUEBEE SOLUTION SDN BHD | 马来西亚 | 12 | $106.5K | 自动数据处理机处理部件、电力控制板 |
| de2c2ab3c1565a1cc4ecaed211eaeb7b | 2 | $2.7K |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QUEUEBEE SOLUTION SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $2.3K | 10公斤以下便携电脑、自动数据处理机处理部件 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 自动数据处理机处理部件 | QUEUEBEE SOLUTION SDN BHD | 马来西亚 | $1.9K |
| 2026-03-13 | 电力控制板 | QUEUEBEE SOLUTION SDN BHD | 马来西亚 | $2.0K |
| 2026-03-03 | 电力控制板 | QUEUEBEE SOLUTION SDN BHD | 马来西亚 | $40 |
| 2026-03-03 | 自动数据处理机处理部件 | QUEUEBEE SOLUTION SDN BHD | 马来西亚 | $400 |
| 2025-12-08 | 电力控制板 | QUEUEBEE SOLUTION SDN BHD | 马来西亚 | $2.0K |
| 2025-12-04 | 自动数据处理机处理部件 | QUEUEBEE SOLUTION SDN BHD | 马来西亚 | $3.0K |
| 2025-12-04 | 电力控制板 | QUEUEBEE SOLUTION SDN BHD | 马来西亚 | $2.0K |
| 2025-09-04 | 静止变流器 | QUEUEBEE SOLUTION SDN BHD | 中国 | $495 |
| 2025-08-06 | 自动数据处理机处理部件 | QUEUEBEE SOLUTION SDN BHD | 马来西亚 | $37.6K |
| 2025-08-06 | 电力控制板 | QUEUEBEE SOLUTION SDN BHD | 马来西亚 | $39.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-20 | 其他电气设备 | QUEUEBEE SOLUTION SDN BHD | 马来西亚 | $950 |
| 2024-06-20 | 自动数据处理机处理部件 | QUEUEBEE SOLUTION SDN BHD | 马来西亚 | $400 |
| 2024-06-20 | 非CRT显示器 | QUEUEBEE SOLUTION SDN BHD | 马来西亚 | $600 |
| 2024-06-20 | 非CRT显示器 | QUEUEBEE SOLUTION SDN BHD | 马来西亚 | $390 |