Thi Vai International Port Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Cảng Quốc Tế Thị Vải
3
进口笔数
0
出口笔数
$325
进口金额
$0
出口金额
2026-02-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3500100618 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9S6G1PN |
| 成立日期 | 1997-05-17 |
| 联系地址 | Khu phố Quảng Phú, Phường Phú Mỹ, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CẢNG QUỐC TẾ THỊ VẢI |
| 企业英文名称 | THI VAI INTERNATIONAL PORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Quảng Phú, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842543895807 |
| 邮箱 | ctv@thivaiport.vn |
| 传真 | 02543895808 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 6,170.5601亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491199 | 其他印刷品 |
| 491191 | 其他印刷图片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $325 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DAIGOLO CO.,LTD | 日本 | 1 | $319 | 其他印刷图片、其他印刷品 |
| Kyohei Steel Ltd. | 日本 | 2 | $6 | 其他印刷品、商业广告材料 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-28 | 其他印刷图片 | DAIGOLO CO.,LTD | 日本 | $319 |
| 2025-12-03 | 其他印刷品 | KYOEI STEEL LTD | 日本 | $4 |
| 2023-12-06 | 其他印刷品 | KYOEI STEEL LTD | 日本 | $2 |