TES Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 非CRT显示器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ TSE
15
进口笔数
0
出口笔数
$12.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-13
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316284421 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSN5XTAD |
| 成立日期 | 2020-05-21 |
| 联系地址 | Số 256/26/14 Thạnh Xuân 25, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TSE |
| 企业英文名称 | TSE TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 280/125A Đường Huỳnh Thị Ấp 2, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84983080787 |
| 邮箱 | Congtytse13@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 852352 | 智能卡 |
| 854159 | 光敏半导体器件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $12.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing Dwin Technology Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $2.0K | 非CRT显示器、LED/LCD指示面板 |
| Changsha Zhonggu Intelligent Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.0K | 带温控售货机、饮料贩卖机 |
| Kerong Electronic Technology | 中国 | 1 | $1.6K | 其他金属锁、家具锁 |
| Beijing Dwin Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | LED/LCD指示面板、非CRT显示器 |
| Honwally Digital Technology Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 自动数据处理输入输出单元、其他自动数据处理部件 |
| Hunan Zhongji Automatic Vending Machine Co., Ltd. | 1 | $1.2K | 第90章仪器零件 | |
| Empower SCM Ltd. | 中国 | 2 | $928 | 电力控制板、印刷标签 |
| Karo Industry HK Ltd. | 中国 | 1 | $778 | 静止变流器、其他电气设备 |
| HUNAN DWIN TECHNOLOGY CO ITD | 中国香港 | 1 | $771 | 非CRT显示器 |
| Xiamen Make Security Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $412 | 其他金属锁、贱金属钥匙 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 | 其他金属锁 | Kerong Electronic Technology | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-13 | 非CRT显示器 | Beijing Dwin Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2025-11-13 | 智能卡 | NEXQO TECHNOLOGY Co., Ltd. | 中国 | $1 |
| 2025-11-13 | 智能卡 | NEXQO TECHNOLOGY Co., Ltd. | 中国 | $1 |
| 2025-06-09 | 非CRT显示器 | Karo Industry HK Ltd. | 中国 | $778 |
| 2025-03-06 | 非CRT显示器 | HUNAN DWIN TECHNOLOGY CO ITD | 中国 | $771 |
| 2024-09-13 | 非CRT显示器 | Beijing Dwin Technology Co. Ltd. | 中国 | $138 |
| 2024-09-13 | 非CRT显示器 | Beijing Dwin Technology Co. Ltd. | 中国 | $44 |
| 2024-09-13 | 非CRT显示器 | Beijing Dwin Technology Co. Ltd. | 中国 | $138 |
| 2024-09-13 | 非CRT显示器 | Beijing Dwin Technology Co. Ltd. | 中国 | $804 |