Hong Phat Logistics Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 594 笔 · 主营 针织床品

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH LOGISTICS HồNG PHáT 68

594
进口笔数
0
出口笔数
$5.78M
进口金额
$0
出口金额
2024-09-05
最近进口
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $556.7K20212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $49.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $511.8K · 86 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $556.7K · 48 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $515.7K · 45 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $414.5K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $282.4K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $67.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $459.5K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $145.7K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $332.2K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $119.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $330 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8620212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $49.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $511.8K · 86 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $556.7K · 48 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $515.7K · 45 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $414.5K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $282.4K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $67.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $459.5K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $145.7K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $332.2K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $119.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $330 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5702127976
企查查编码QVN9UPFCJW
成立日期2023-01-30
联系地址06 Trần Nhân Tông, Xã Hải Xuân, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LOGISTICS HỒNG PHÁT 68
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址06 Trần Nhân Tông, Phường Móng Cái 1, Quảng Ninh
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
电话+84363873102
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
630210针织床品
940490其他寝具
630190其他毯子
630140合成纤维毯
630232化纤床品
551219聚酯短纤织物
950590其他娱乐用品
460129非竹藤编织品
570500其他纺织铺地制品
460121竹编产品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国565$5.74M
俄罗斯29$41.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd.中国565$5.74M其他寝具、针织床品
RU Group LLC俄罗斯29$41.1K其他含可可食品、烤面包制品

近期贸易明细

进口(共 594)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-05其他含可可食品LLC <RU GROUP>俄罗斯$50
2024-09-05烤面包制品LLC <RU GROUP>俄罗斯$100
2024-09-05其他含可可食品LLC <RU GROUP>俄罗斯$180
2024-08-14其他含可可食品LLC <RU GROUP>俄罗斯$360
2024-08-14其他含可可食品LLC <RU GROUP>俄罗斯$480
2024-08-14其他含可可食品LLC <RU GROUP>俄罗斯$400
2024-08-14其他含可可食品LLC <RU GROUP>俄罗斯$500
2024-08-12其他含可可食品LLC <RU GROUP>俄罗斯$500
2024-08-12其他含可可食品LLC <RU GROUP>俄罗斯$500
2024-08-12其他含可可食品LLC <RU GROUP>俄罗斯$360

相关企业 · 同类产品

Hong Phat Logistics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →