Hong Phat Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 594 笔 · 主营 针织床品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH LOGISTICS HồNG PHáT 68
594
进口笔数
0
出口笔数
$5.78M
进口金额
$0
出口金额
2024-09-05
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702127976 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9UPFCJW |
| 成立日期 | 2023-01-30 |
| 联系地址 | 06 Trần Nhân Tông, Xã Hải Xuân, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LOGISTICS HỒNG PHÁT 68 |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 06 Trần Nhân Tông, Phường Móng Cái 1, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 电话 | +84363873102 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630210 | 针织床品 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 630190 | 其他毯子 |
| 630140 | 合成纤维毯 |
| 630232 | 化纤床品 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 950590 | 其他娱乐用品 |
| 460129 | 非竹藤编织品 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 460121 | 竹编产品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 565 | $5.74M |
| 俄罗斯 | 29 | $41.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 565 | $5.74M | 其他寝具、针织床品 |
| RU Group LLC | 俄罗斯 | 29 | $41.1K | 其他含可可食品、烤面包制品 |
近期贸易明细
进口(共 594)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-05 | 其他含可可食品 | LLC <RU GROUP> | 俄罗斯 | $50 |
| 2024-09-05 | 烤面包制品 | LLC <RU GROUP> | 俄罗斯 | $100 |
| 2024-09-05 | 其他含可可食品 | LLC <RU GROUP> | 俄罗斯 | $180 |
| 2024-08-14 | 其他含可可食品 | LLC <RU GROUP> | 俄罗斯 | $360 |
| 2024-08-14 | 其他含可可食品 | LLC <RU GROUP> | 俄罗斯 | $480 |
| 2024-08-14 | 其他含可可食品 | LLC <RU GROUP> | 俄罗斯 | $400 |
| 2024-08-14 | 其他含可可食品 | LLC <RU GROUP> | 俄罗斯 | $500 |
| 2024-08-12 | 其他含可可食品 | LLC <RU GROUP> | 俄罗斯 | $500 |
| 2024-08-12 | 其他含可可食品 | LLC <RU GROUP> | 俄罗斯 | $500 |
| 2024-08-12 | 其他含可可食品 | LLC <RU GROUP> | 俄罗斯 | $360 |