SEHA Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 非棉针织背心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ S.E.H.A
10
进口笔数
0
出口笔数
$6.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-18
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314833115 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG6RYC6C |
| 成立日期 | 2018-01-11 |
| 联系地址 | 21-23 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ S.E.H.A |
| 企业英文名称 | S.E.H.A SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 11, Tòa nhà Riverfront Financial Centre, Số 3A-3B Đường Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện.Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp: "dịch vụ thông tin trực tuyến và xử lý dữ liệu bao gồm cả xử lý giao dịch (có mã CPC 843*)" và "dịch vụ truyền dẫn dữ liệu và tin (có mã số CPC 7523. 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842873036889 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 170亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 650699 | 其他头饰 |
| 611490 | 其他纺织服装 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 610590 | 非棉衬衫 |
| 611090 | 其他针织服装 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420219 | 纸板箱盒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $3.0K |
| 澳大利亚 | 7 | $2.6K |
| 泰国 | 1 | $419 |
| 英国 | 1 | $109 |
| 马来西亚 | 1 | $20 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eric Wang | 澳大利亚 | 3 | $4.3K | 非棉针织背心、其他纺织服装 |
| T&L International Trade Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $609 | 针织头饰、塑纺容器 |
| Verkada, Inc. | 美国 | 1 | $419 | 其他电视摄像机、贱金属配件 |
| ERIC WANG | 中国 | 1 | $215 | 其他头饰 |
| ENAMEL BADGES | 中国 | 1 | $178 | 仿制首饰、贱金属扣件 |
| Enamel Badges | 英国 | 1 | $109 | 棉针织衬衫 |
| Snap Printing Chatswood | 澳大利亚 | 1 | $104 | 其他印刷品、商业广告材料 |
| Givewrap Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $97 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 |
| Pack Send Chatswood | 澳大利亚 | 1 | $93 | 其他食品制剂、其他塑纺箱盒 |
| ACCESS GOC MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $20 | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-18 | 贱金属扣件 | ENAMEL BADGES | 中国 | $27 |
| 2025-12-18 | 棉针织衬衫 | ENAMEL BADGES | 英国 | $109 |
| 2025-12-18 | 贱金属扣件 | ENAMEL BADGES | 中国 | $27 |
| 2025-12-18 | 仿制首饰 | ENAMEL BADGES | 中国 | $124 |
| 2025-11-13 | 其他塑料制品 | ACCESS GOC MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $20 |
| 2025-10-07 | 其他电视摄像机 | VERKADA | 泰国 | $419 |
| 2025-06-24 | 其他头饰 | T & L INTERNATIONAL TRADE PTY LTD | 澳大利亚 | $13 |
| 2024-11-30 | 漂白牛皮纸 | GIVEWRAP PTY LTD | 澳大利亚 | $32 |
| 2024-11-30 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 | GIVEWRAP PTY LTD | 中国 | $65 |
| 2024-07-30 | 非棉针织背心 | PACK SEND CHATSWOOD | 澳大利亚 | $33 |